Nhận định Kauno Zalgiris II vs Ekranas - 12 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIEkranas
Kiểm soát bóngKauno Zalgiris II: 57%Ekranas: 43%
Tổng số cú sútKauno Zalgiris II: 11Ekranas: 9
Sút trúng đíchKauno Zalgiris II: 7Ekranas: 5
Sút trượtKauno Zalgiris II: 4Ekranas: 4
Phạt gócKauno Zalgiris II: 8Ekranas: 6
Việt vịKauno Zalgiris II: 3Ekranas: 2
Phạm lỗiKauno Zalgiris II: 8Ekranas: 9
Thống kê
Trung bình / Trận
Ekranas
Tổng bàn thắngKauno Zalgiris II: 2.6Ekranas: 3.4
Bàn thắng ghi đượcKauno Zalgiris II: 1.2Ekranas: 0.8
Bàn thuaKauno Zalgiris II: 1.4Ekranas: 2.6
Kiểm soát bóngKauno Zalgiris II: 54%Ekranas: 46%
Tổng số cú sútKauno Zalgiris II: 6.4Ekranas: 7
Sút trúng đíchKauno Zalgiris II: 3.6Ekranas: 3.6
Sút trượtKauno Zalgiris II: 2.9Ekranas: 3.4
Phạt gócKauno Zalgiris II: 4.9Ekranas: 4.9
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Ekranas
ThắngKauno Zalgiris II: 3Ekranas: 2
Trên 1.5 bànKauno Zalgiris II: 7Ekranas: 9
Trên 2.5 bànKauno Zalgiris II: 6Ekranas: 7
Trên 3.5 bànKauno Zalgiris II: 2Ekranas: 4
Cả hai đội ghi bànKauno Zalgiris II: 5Ekranas: 5
Thắng bất ngờKauno Zalgiris II: 1Ekranas: 0
Thua bất ngờKauno Zalgiris II: 0Ekranas: 0
Đối đầu
3
Hòa
2
Lịch sử đối đầu
08 thg 5, 26
Ekranas1
Kauno Žalgiris II0
27 thg 7, 25
Ekranas1
Kauno Žalgiris II4
14 thg 3, 25
Kauno Žalgiris II1
Ekranas0
02 thg 11, 24
Kauno Žalgiris II2
Ekranas2
16 thg 6, 24
Ekranas2
Kauno Žalgiris II0
07 thg 8, 23
Kauno Žalgiris II2
Ekranas2
20 thg 3, 23
Ekranas1
Kauno Žalgiris II1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 58-12 | 58 |
| 2 |
|
23 | 39-9 | 55 |
| 3 |
|
22 | 39-24 | 44 |
| 4 |
|
23 | 30-28 | 41 |
| 5 |
|
23 | 40-28 | 40 |
| 6 |
|
23 | 37-31 | 40 |
| 7 |
|
23 | 35-32 | 39 |
| 8 |
|
22 | 33-20 | 37 |
| 9 |
|
22 | 34-29 | 29 |
| 10 |
|
23 | 26-28 | 27 |
| 11 |
|
22 | 23-24 | 22 |
| 12 |
|
23 | 29-51 | 22 |
| 13 |
|
23 | 24-55 | 18 |
| 14 |
|
22 | 18-35 | 16 |
| 15 |
|
23 | 22-50 | 14 |
| 16 |
|
23 | 21-52 | 14 |