Nhận định Espanyol W vs Eibar W - 16 thg 3, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Espanyol W thắng hoặc hòa
1.30
8.0/10
Kèo 1X2
12.30
7.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.47
3.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.57
1.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 3.51.60
3.4/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIEibar W
xGEspanyol W: 0.79Eibar W: 0.86
Kiểm soát bóngEspanyol W: 59%Eibar W: 41%
Tổng số cú sútEspanyol W: 9Eibar W: 9
Sút trúng đíchEspanyol W: 2Eibar W: 2
Sút trượtEspanyol W: 3Eibar W: 4
Phạt gócEspanyol W: 4Eibar W: 3
Thẻ vàngEspanyol W: 1Eibar W: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Eibar W
Bàn thắng kỳ vọngEspanyol W: 0.64Eibar W: 0.79
Tổng bàn thắngEspanyol W: 2.4Eibar W: 2.6
Bàn thắng ghi đượcEspanyol W: 0.8Eibar W: 0.6
Bàn thuaEspanyol W: 1.6Eibar W: 2
Kiểm soát bóngEspanyol W: 41%Eibar W: 33%
Tổng số cú sútEspanyol W: 8.1Eibar W: 8.6
Sút trúng đíchEspanyol W: 2.6Eibar W: 2.5
Sút trượtEspanyol W: 3.4Eibar W: 4.2
Phạm lỗiEspanyol W: 11.4Eibar W: 8.1
Phạt gócEspanyol W: 3.7Eibar W: 3
Việt vịEspanyol W: 1.7Eibar W: 1.5
Thẻ vàngEspanyol W: 2.4Eibar W: 1.7
Tổng số đường chuyềnEspanyol W: 297Eibar W: 249
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Eibar W
ThắngEspanyol W: 2Eibar W: 2
Trên 1.5 bànEspanyol W: 7Eibar W: 7
Trên 2.5 bànEspanyol W: 4Eibar W: 6
Trên 3.5 bànEspanyol W: 1Eibar W: 3
Cả hai đội ghi bànEspanyol W: 5Eibar W: 3
Thắng bất ngờEspanyol W: 1Eibar W: 0
Thua bất ngờEspanyol W: 0Eibar W: 1
Đối đầu
1
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
16 thg 3, 26
Espanyol W2
Eibar W0
16 thg 11, 25
Eibar W1
Espanyol W2
26 thg 4, 25
Eibar W1
Espanyol W1
06 thg 10, 24
Espanyol W2
Eibar W1
20 thg 3, 21
Eibar W0
Espanyol W1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
29 | 126-9 | 84 |
| 2 |
|
29 | 63-18 | 69 |
| 3 |
|
29 | 59-27 | 63 |
| 4 |
|
29 | 47-22 | 51 |
| 5 |
|
29 | 63-37 | 51 |
| 6 |
|
29 | 36-40 | 45 |
| 7 |
|
29 | 31-43 | 41 |
| 8 |
|
29 | 33-46 | 40 |
| 9 |
|
29 | 41-55 | 37 |
| 10 |
|
29 | 27-46 | 36 |
| 11 |
|
29 | 34-52 | 31 |
| 12 |
|
29 | 28-44 | 30 |
| 13 |
|
29 | 16-46 | 25 |
| 14 |
|
29 | 28-52 | 21 |
| 15 |
|
29 | 22-74 | 14 |
| 16 |
|
29 | 18-61 | 9 |
Champions League
Champions League Qualification
Relegation