Nhận định Eibar W vs Athletic Club W - 22 thg 2, 2026
13.40
X4.30
25.20
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Athletic Club W thắng
5.20
5.2/10
Kèo 1X2
25.20
5.2/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.52
3.8/10
Cả hai đội ghi bàn
Có2.55
1.4/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.53.40
3.3/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIAthletic C
xGEibar W: 0.89Athletic Club W: 1.34
Kiểm soát bóngEibar W: 36%Athletic Club W: 64%
Tổng số cú sútEibar W: 10Athletic Club W: 11
Sút trúng đíchEibar W: 3Athletic Club W: 5
Sút trượtEibar W: 4Athletic Club W: 4
Phạt gócEibar W: 3Athletic Club W: 5
Thẻ vàngEibar W: 1Athletic Club W: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Athletic C
Bàn thắng kỳ vọngEibar W: 0.85Athletic Club W: 1.14
Tổng bàn thắngEibar W: 2.8Athletic Club W: 2.8
Bàn thắng ghi đượcEibar W: 0.7Athletic Club W: 1.2
Bàn thuaEibar W: 2.1Athletic Club W: 1.6
Kiểm soát bóngEibar W: 33%Athletic Club W: 51%
Tổng số cú sútEibar W: 9.3Athletic Club W: 9.9
Sút trúng đíchEibar W: 2.7Athletic Club W: 4.6
Sút trượtEibar W: 4.5Athletic Club W: 3.4
Phạm lỗiEibar W: 8.8Athletic Club W: 11
Phạt gócEibar W: 3Athletic Club W: 4.7
Việt vịEibar W: 1.4Athletic Club W: 1.3
Thẻ vàngEibar W: 1.9Athletic Club W: 2
Tổng số đường chuyềnEibar W: 249Athletic Club W: 394
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Athletic C
ThắngEibar W: 2Athletic Club W: 5
Trên 1.5 bànEibar W: 8Athletic Club W: 7
Trên 2.5 bànEibar W: 7Athletic Club W: 5
Trên 3.5 bànEibar W: 3Athletic Club W: 4
Cả hai đội ghi bànEibar W: 4Athletic Club W: 3
Thắng bất ngờEibar W: 0Athletic Club W: 1
Thua bất ngờEibar W: 0Athletic Club W: 0
Đối đầu
0
Hòa
8
Lịch sử đối đầu
22 thg 2, 26
Eibar W0
Athletic Club W1
08 thg 11, 25
Athletic Club W2
Eibar W0
02 thg 2, 25
Athletic Club W0
Eibar W1
13 thg 10, 24
Eibar W1
Athletic Club W2
28 thg 4, 24
Eibar W0
Athletic Club W2
07 thg 1, 24
Athletic Club W2
Eibar W0
02 thg 2, 22
Athletic Club W3
Eibar W1
25 thg 9, 21
Eibar W1
Athletic Club W2
17 thg 4, 21
Eibar W2
Athletic Club W5
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
29 | 126-9 | 84 |
| 2 |
|
29 | 63-18 | 69 |
| 3 |
|
29 | 59-27 | 63 |
| 4 |
|
29 | 47-22 | 51 |
| 5 |
|
29 | 63-37 | 51 |
| 6 |
|
29 | 36-40 | 45 |
| 7 |
|
29 | 31-43 | 41 |
| 8 |
|
29 | 33-46 | 40 |
| 9 |
|
29 | 41-55 | 37 |
| 10 |
|
29 | 27-46 | 36 |
| 11 |
|
29 | 34-52 | 31 |
| 12 |
|
29 | 28-44 | 30 |
| 13 |
|
29 | 16-46 | 25 |
| 14 |
|
29 | 28-52 | 21 |
| 15 |
|
29 | 22-74 | 14 |
| 16 |
|
29 | 18-61 | 9 |
Champions League
Champions League Qualification
Relegation