Nhận định FC Copenhagen vs Odense - 22 thg 4, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.57
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
8.6/10
Kèo 1X2
11.62
6.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.57
8.6/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.60
1.5/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.37
8.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIOdense
xGFC Copenhagen: 2.17Odense: 1.1
Kiểm soát bóngFC Copenhagen: 55%Odense: 45%
Tổng số cú sútFC Copenhagen: 17Odense: 8
Sút trúng đíchFC Copenhagen: 6Odense: 3
Sút trượtFC Copenhagen: 5Odense: 2
Phạt gócFC Copenhagen: 6Odense: 3
Thẻ vàngFC Copenhagen: 1Odense: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Odense
Bàn thắng kỳ vọngFC Copenhagen: 2.12Odense: 1.46
Tổng bàn thắngFC Copenhagen: 3.7Odense: 2.9
Bàn thắng ghi đượcFC Copenhagen: 2.3Odense: 1.3
Bàn thuaFC Copenhagen: 1.4Odense: 1.6
Kiểm soát bóngFC Copenhagen: 50%Odense: 54%
Tổng số cú sútFC Copenhagen: 17.6Odense: 11.9
Sút trúng đíchFC Copenhagen: 6.5Odense: 5
Sút trượtFC Copenhagen: 5.6Odense: 4.1
Phạm lỗiFC Copenhagen: 13.1Odense: 10.2
Phạt gócFC Copenhagen: 6.5Odense: 5.6
Việt vịFC Copenhagen: 1.3Odense: 1.8
Thẻ vàngFC Copenhagen: 1.6Odense: 1.63
Tổng số đường chuyềnFC Copenhagen: 452Odense: 515
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Odense
ThắngFC Copenhagen: 5Odense: 3
Trên 1.5 bànFC Copenhagen: 10Odense: 8
Trên 2.5 bànFC Copenhagen: 10Odense: 6
Trên 3.5 bànFC Copenhagen: 3Odense: 4
Cả hai đội ghi bànFC Copenhagen: 9Odense: 8
Thắng bất ngờFC Copenhagen: 0Odense: 0
Thua bất ngờFC Copenhagen: 2Odense: 0
Đối đầu
8
Hòa
6
Lịch sử đối đầu
15 thg 3, 26
Odense2
FC Copenhagen1
21 thg 2, 26
Odense2
FC Copenhagen2
23 thg 8, 25
FC Copenhagen1
Odense1
17 thg 3, 24
Odense0
FC Copenhagen2
11 thg 8, 23
FC Copenhagen2
Odense1
05 thg 3, 23
FC Copenhagen7
Odense0
10 thg 9, 22
Odense2
FC Copenhagen1
20 thg 2, 22
FC Copenhagen2
Odense0
01 thg 8, 21
Odense0
FC Copenhagen2
20 thg 12, 20
FC Copenhagen1
Odense1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
32 | 67-44 | 51 |
| 2 |
|
32 | 51-60 | 41 |
| 3 |
|
32 | 41-67 | 36 |
| 4 |
|
32 | 33-47 | 35 |
| 5 |
|
32 | 45-68 | 34 |
| 6 |
|
32 | 36-60 | 24 |
Qualification Playoffs
Relegation