Nhận định FC Levadia Tallinn vs Kalju Nomme - 7 thg 11, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIKalju
xGFC Levadia Tallinn: 1.88Kalju Nomme: 0.9
Kiểm soát bóngFC Levadia Tallinn: 56%Kalju Nomme: 44%
Tổng số cú sútFC Levadia Tallinn: 11Kalju Nomme: 9
Sút trúng đíchFC Levadia Tallinn: 5Kalju Nomme: 5
Sút trượtFC Levadia Tallinn: 5Kalju Nomme: 3
Phạt gócFC Levadia Tallinn: 4Kalju Nomme: 3
Thẻ vàngFC Levadia Tallinn: 2Kalju Nomme: 4
Phạm lỗiFC Levadia Tallinn: 9Kalju Nomme: 16
Thống kê
Trung bình / Trận
Kalju
Tổng bàn thắngFC Levadia Tallinn: 4.2Kalju Nomme: 2.6
Bàn thắng ghi đượcFC Levadia Tallinn: 3.5Kalju Nomme: 1.4
Bàn thuaFC Levadia Tallinn: 0.7Kalju Nomme: 1.2
Kiểm soát bóngFC Levadia Tallinn: 60%Kalju Nomme: 51%
Tổng số cú sútFC Levadia Tallinn: 15.1Kalju Nomme: 14.3
Sút trúng đíchFC Levadia Tallinn: 7.4Kalju Nomme: 5.9
Sút trượtFC Levadia Tallinn: 6.8Kalju Nomme: 8
Phạt gócFC Levadia Tallinn: 6.4Kalju Nomme: 5.2
Thẻ vàngFC Levadia Tallinn: 2.5Kalju Nomme: 2.4
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Kalju
ThắngFC Levadia Tallinn: 9Kalju Nomme: 5
Tài 1.5 bànFC Levadia Tallinn: 9Kalju Nomme: 8
Tài 2.5 bànFC Levadia Tallinn: 7Kalju Nomme: 6
Tài 3.5 bànFC Levadia Tallinn: 5Kalju Nomme: 2
Cả hai đội ghi bànFC Levadia Tallinn: 5Kalju Nomme: 5
Thắng bất ngờFC Levadia Tallinn: 0Kalju Nomme: 0
Thua bất ngờFC Levadia Tallinn: 0Kalju Nomme: 2
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 65
27Thắng
21Hòa
17Thắng
Các lần đối đầu gần đây 10
3.4Bàn thắng mỗi trận
70%Cả hai đội ghi bàn
70%Tài 2.5 bàn
30 thg 8 2026: Kalju 2–3 Levadia
20 thg 6 2026: Levadia 1–1 Kalju
12 thg 4 2026: Kalju 1–1 Levadia
21 thg 9 2025: Kalju 2–1 Levadia
21 thg 6 2025: Levadia 3–1 Kalju
24 thg 5 2025: Kalju 3–3 Levadia
04 thg 5 2025: Kalju 2–0 Levadia
30 thg 3 2025: Levadia 2–1 Kalju
27 thg 10 2024: Kalju 0–4 Levadia
25 thg 8 2024: Levadia 3–0 Kalju
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
35 | 95-27 | 90 |
| 2 |
|
35 | 54-41 | 63 |
| 3 |
|
35 | 66-49 | 61 |
| 4 |
|
35 | 59-34 | 60 |
| 5 |
|
35 | 50-55 | 53 |
| 6 |
|
35 | 50-52 | 47 |
| 7 |
|
35 | 58-80 | 37 |
| 8 |
|
35 | 46-69 | 37 |
| 9 |
|
35 | 35-54 | 36 |
| 10 |
|
35 | 26-78 | 20 |
Promotion - Champions League (Qualification)
Promotion - Conference League (Qualification)
Meistriliiga (Relegation)
Relegation - Esiliiga