Chuyển đến nội dung

Nhận định Paide vs Kalju Nomme - 28 thg 10, 2026

28 thg 1017:00
0:2
Kết thúc
12.07 X3.60 23.00

Diễn biến chính

  1. Hiệp 10–1
  2. 12'Kalju Nomme · Bàn 0–1Jekimov F.Kiến tạo Borolinstsikov A.
  3. Hiệp 20–1
  4. Paide · Thẻ vàng thứ hai Andrade75'
  5. 79'Kalju Nomme · Bàn 0–2Mannilaan M. (pen.)

Nhận định

Độ tin cậy
Best Tip
1X 1.32
Paide thắng hoặc hòa
8.5/10
Kèo 1X2
12.07
8.0/10
Tổng bàn thắng
Tài 2.51.60
4.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.48
1.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Tài 1.51.49
4.5/10
Tỷ số hiệp 1
Paide20Kalju Nomme
Tỷ số chính xác
Paide30Kalju Nomme

Thống kê: dự đoán vs thực tế

AI
Paide
Kalju
xGPaide: 1.45Kalju Nomme: 1.31
Kiểm soát bóngPaide: 53%Kalju Nomme: 47%
Tổng số cú sútPaide: 12Kalju Nomme: 12
Sút trúng đíchPaide: 5Kalju Nomme: 5
Sút trượtPaide: 7Kalju Nomme: 6
Phạt gócPaide: 5Kalju Nomme: 4
Thẻ vàngPaide: 3Kalju Nomme: 3
Kiểm soát bóngPaide: 54%Kalju Nomme: 46%
Tổng số cú sútPaide: 8Kalju Nomme: 10
Sút trúng đíchPaide: 0Kalju Nomme: 9
Sút trượtPaide: 5Kalju Nomme: 1
Phạt gócPaide: 3Kalju Nomme: 5
Thẻ vàngPaide: 3Kalju Nomme: 4
Kiểm soát bóngPaide: 54%53%Kalju Nomme: 46%47%
Tổng số cú sútPaide: 812Kalju Nomme: 1012
Sút trúng đíchPaide: 05Kalju Nomme: 95
Sút trượtPaide: 57Kalju Nomme: 16
Phạt gócPaide: 35Kalju Nomme: 54
Thẻ vàngPaide: 33Kalju Nomme: 43

Thống kê

Trung bình / Trận
Paide
Kalju
Tổng bàn thắngPaide: 2.4Kalju Nomme: 3
Bàn thắng ghi đượcPaide: 1.5Kalju Nomme: 1.3
Bàn thuaPaide: 0.9Kalju Nomme: 1.7
Kiểm soát bóngPaide: 52%Kalju Nomme: 49%
Tổng số cú sútPaide: 14.5Kalju Nomme: 15.2
Sút trúng đíchPaide: 5.9Kalju Nomme: 5.7
Sút trượtPaide: 8.6Kalju Nomme: 9.3
Phạt gócPaide: 5.1Kalju Nomme: 5.3
Thẻ vàngPaide: 2.7Kalju Nomme: 2.33

Phong độ

Tổng quan 10 trận gần nhất
Paide
Kalju
ThắngPaide: 7Kalju Nomme: 3
Tài 1.5 bànPaide: 8Kalju Nomme: 9
Tài 2.5 bànPaide: 5Kalju Nomme: 7
Tài 3.5 bànPaide: 1Kalju Nomme: 3
Cả hai đội ghi bànPaide: 5Kalju Nomme: 6
Thắng bất ngờPaide: 0Kalju Nomme: 0
Thua bất ngờPaide: 0Kalju Nomme: 2

Đối đầu

Tất cả các lần đối đầu 67
Paide
Kalju Nomme
19Thắng
17Hòa
31Thắng
Các lần đối đầu gần đây 10
2.1Bàn thắng mỗi trận
60%Cả hai đội ghi bàn
20%Tài 2.5 bàn
28 thg 62026Kalju NommePaide11
14 thg 62026Kalju NommePaide11
19 thg 42026PaideKalju Nomme10
14 thg 22026PaideKalju Nomme21
08 thg 112025Kalju NommePaide11
14 thg 92025PaideKalju Nomme11
28 thg 52025Kalju NommePaide02
09 thg 32025PaideKalju Nomme40
05 thg 32025Kalju NommePaide10
06 thg 102024PaideKalju Nomme11

Gần đây

Xếp hạng

Estonia - Meistriliiga
# Đội T B Đ
1 FC Levadia Tallinn 34 91-24 87
2 Paide 34 53-41 60
3 Flora Tallinn 34 64-49 58
4 Kalju Nomme 34 58-34 57
5 Tammeka 34 48-54 50
6 Laagri 34 49-50 47
7 Nõmme United 34 55-76 37
8 Vaprus 34 46-68 37
9 Kuressaare 34 35-53 36
10 Trans Narva 34 26-76 20
Promotion - Champions League (Qualification) Promotion - Conference League (Qualification) Meistriliiga (Relegation) Relegation - Esiliiga