Nhận định Kalju Nomme vs Laagri - 10 thg 10, 2026
11.58
X4.30
25.20
Diễn biến chính
- Hiệp 10–0
- Hiệp 20–1
- 88'Laagri · Bàn thắng 0–1Roomussaar K.
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
AS
1.44
Laagri ghi bàn
7.7/10
Kèo 1X2
25.20
1.5/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.59
3.8/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.59
1.6/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 5.52.54
1.0/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AILaagri
Kiểm soát bóngKalju Nomme: 56%Laagri: 44%
Tổng số cú sútKalju Nomme: 16Laagri: 8
Sút trúng đíchKalju Nomme: 6Laagri: 4
Sút trượtKalju Nomme: 9Laagri: 4
Phạt gócKalju Nomme: 6Laagri: 4
Thẻ vàngKalju Nomme: 2Laagri: 3
Kiểm soát bóngKalju Nomme: 60%Laagri: 40%
Tổng số cú sútKalju Nomme: 18Laagri: 7
Sút trúng đíchKalju Nomme: 6Laagri: 7
Sút trượtKalju Nomme: 12Laagri: 0
Phạt gócKalju Nomme: 9Laagri: 4
Thẻ vàngKalju Nomme: 3Laagri: 0
Kiểm soát bóngKalju Nomme: 60%56%Laagri: 40%44%
Tổng số cú sútKalju Nomme: 1816Laagri: 78
Sút trúng đíchKalju Nomme: 66Laagri: 74
Sút trượtKalju Nomme: 129Laagri: 04
Phạt gócKalju Nomme: 96Laagri: 44
Thẻ vàngKalju Nomme: 32Laagri: 03
Thống kê
Trung bình / Trận
Laagri
Tổng bàn thắngKalju Nomme: 3.8Laagri: 3.6
Bàn thắng ghi đượcKalju Nomme: 2.6Laagri: 2.3
Bàn thuaKalju Nomme: 1.2Laagri: 1.3
Kiểm soát bóngKalju Nomme: 52%Laagri: 50%
Tổng số cú sútKalju Nomme: 14.9Laagri: 10.9
Sút trúng đíchKalju Nomme: 5.4Laagri: 4.6
Sút trượtKalju Nomme: 9.5Laagri: 6.3
Phạt gócKalju Nomme: 6.3Laagri: 5
Thẻ vàngKalju Nomme: 2.25Laagri: 2.75
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Laagri
ThắngKalju Nomme: 5Laagri: 5
Trên 1.5 bànKalju Nomme: 9Laagri: 8
Trên 2.5 bànKalju Nomme: 6Laagri: 7
Trên 3.5 bànKalju Nomme: 4Laagri: 4
Cả hai đội ghi bànKalju Nomme: 5Laagri: 6
Thắng bất ngờKalju Nomme: 0Laagri: 0
Thua bất ngờKalju Nomme: 1Laagri: 0
Đối đầu
2
Hòa
2
Lịch sử đối đầu
22 thg 8, 26
Laagri1
Kalju Nomme0
20 thg 5, 26
Kalju Nomme1
Laagri0
08 thg 4, 26
Laagri0
Kalju Nomme2
19 thg 10, 25
Laagri1
Kalju Nomme3
24 thg 9, 25
Laagri2
Kalju Nomme3
18 thg 6, 25
Kalju Nomme1
Laagri0
09 thg 4, 25
Kalju Nomme3
Laagri0
11 thg 1, 25
Kalju Nomme0
Laagri0
04 thg 2, 24
Kalju Nomme3
Laagri0
14 thg 10, 23
Kalju Nomme3
Laagri1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
29 | 81-21 | 72 |
| 2 |
|
29 | 59-39 | 55 |
| 3 |
|
29 | 48-36 | 51 |
| 4 |
|
30 | 52-28 | 50 |
| 5 |
|
30 | 41-47 | 47 |
| 6 |
|
30 | 41-47 | 38 |
| 7 |
|
30 | 41-59 | 35 |
| 8 |
|
29 | 31-49 | 29 |
| 9 |
|
30 | 47-72 | 28 |
| 10 |
|
30 | 24-67 | 20 |
Promotion - Champions League (Qualification)
Promotion - Conference League (Qualification)
Meistriliiga (Relegation)
Relegation - Esiliiga