Nhận định Vaprus vs Kalju Nomme - 13 thg 10, 2026
14.40
X4.25
21.70
Diễn biến chính
- Hiệp 11–0
- Vaprus · Bàn thắng Viidas S.Kiến tạo Kapper S.1–033'
- Hiệp 21–2
- 53'Kalju Nomme · Bàn thắng 1–1Mannilaan M. (pen.)
- Vaprus · Bàn thắng Viidas S.2–172'
- 87'Kalju Nomme · Bàn thắng 2–2Lotar Eyang E. E.
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
HS
1.33
Vaprus ghi bàn
6.0/10
Kèo 1X2
14.40
1.7/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.49
4.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.52
3.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.52.22
1.2/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIKalju
Kiểm soát bóngVaprus: 44%Kalju Nomme: 56%
Tổng số cú sútVaprus: 13Kalju Nomme: 15
Sút trúng đíchVaprus: 5Kalju Nomme: 5
Sút trượtVaprus: 8Kalju Nomme: 9
Phạt gócVaprus: 4Kalju Nomme: 6
Thẻ vàngVaprus: 2Kalju Nomme: 2
Kiểm soát bóngVaprus: 49%Kalju Nomme: 51%
Tổng số cú sútVaprus: 11Kalju Nomme: 12
Sút trúng đíchVaprus: 3Kalju Nomme: 4
Sút trượtVaprus: 8Kalju Nomme: 8
Phạt gócVaprus: 6Kalju Nomme: 0
Thẻ vàngVaprus: 1Kalju Nomme: 3
Kiểm soát bóngVaprus: 49%44%Kalju Nomme: 51%56%
Tổng số cú sútVaprus: 1113Kalju Nomme: 1215
Sút trúng đíchVaprus: 35Kalju Nomme: 45
Sút trượtVaprus: 88Kalju Nomme: 89
Phạt gócVaprus: 64Kalju Nomme: 06
Thẻ vàngVaprus: 12Kalju Nomme: 32
Thống kê
Trung bình / Trận
Kalju
Tổng bàn thắngVaprus: 3.7Kalju Nomme: 3.7
Bàn thắng ghi đượcVaprus: 1.4Kalju Nomme: 2.4
Bàn thuaVaprus: 2.3Kalju Nomme: 1.3
Kiểm soát bóngVaprus: 47%Kalju Nomme: 52%
Tổng số cú sútVaprus: 11.9Kalju Nomme: 15.5
Sút trúng đíchVaprus: 4.8Kalju Nomme: 5.6
Sút trượtVaprus: 7.1Kalju Nomme: 9.9
Phạt gócVaprus: 4.2Kalju Nomme: 6.4
Thẻ vàngVaprus: 2Kalju Nomme: 2.38
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Kalju
ThắngVaprus: 2Kalju Nomme: 4
Trên 1.5 bànVaprus: 9Kalju Nomme: 8
Trên 2.5 bànVaprus: 8Kalju Nomme: 6
Trên 3.5 bànVaprus: 7Kalju Nomme: 4
Cả hai đội ghi bànVaprus: 7Kalju Nomme: 5
Thắng bất ngờVaprus: 0Kalju Nomme: 0
Thua bất ngờVaprus: 0Kalju Nomme: 2
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 23
4Thắng
4Hòa
15Thắng
Các lần đối đầu gần đây 10
3.3Bàn thắng mỗi trận
70%Cả hai đội ghi bàn
90%Trên 2.5 bàn
16 thg 82026
Kalju Nomme
Vaprus31
30 thg 52026
Vaprus
Kalju Nomme31
26 thg 42026
Kalju Nomme
Vaprus12
05 thg 102025
Kalju Nomme
Vaprus10
10 thg 82025
Kalju Nomme
Vaprus12
27 thg 62025
Vaprus
Kalju Nomme22
01 thg 32025
Vaprus
Kalju Nomme03
24 thg 12025
Vaprus
Kalju Nomme13
09 thg 112024
Kalju Nomme
Vaprus21
15 thg 92024
Vaprus
Kalju Nomme04
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
32 | 87-22 | 81 |
| 2 |
|
32 | 62-44 | 58 |
| 3 |
|
32 | 52-39 | 57 |
| 4 |
|
32 | 54-33 | 51 |
| 5 |
|
32 | 42-51 | 47 |
| 6 |
|
32 | 45-47 | 44 |
| 7 |
|
32 | 43-63 | 36 |
| 8 |
|
32 | 34-51 | 35 |
| 9 |
|
32 | 50-74 | 31 |
| 10 |
|
32 | 25-70 | 20 |
Promotion - Champions League (Qualification)
Promotion - Conference League (Qualification)
Meistriliiga (Relegation)
Relegation - Esiliiga