Nhận định Tammeka vs Kalju Nomme - 20 thg 9, 2026
13.85
X3.75
21.95
Diễn biến chính
- Hiệp 10–2
- 6'Kalju Nomme · Bàn thắng 0–1Baptista T.Kiến tạo Ivanov N.
- Tammeka · Thẻ đỏ Kangaslahti O.20'
- 37'Kalju Nomme · Bàn thắng 0–2Mannilaan M.Kiến tạo Vukusic R.
- Hiệp 21–3
- 80'Kalju Nomme · Bàn thắng 0–3Jabir I.
- Tammeka · Bàn thắng Sambe M.1–386'
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X
1.90
Tammeka thắng hoặc hòa
8.5/10
Kèo 1X2
13.85
7.9/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.53
3.3/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.53
1.7/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.52.37
3.7/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIKalju
Kiểm soát bóngTammeka: 46%Kalju Nomme: 54%
Tổng số cú sútTammeka: 10Kalju Nomme: 15
Sút trúng đíchTammeka: 4Kalju Nomme: 6
Sút trượtTammeka: 6Kalju Nomme: 8
Phạt gócTammeka: 4Kalju Nomme: 6
Thẻ vàngTammeka: 2Kalju Nomme: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Kalju
Tổng bàn thắngTammeka: 2.8Kalju Nomme: 4
Bàn thắng ghi đượcTammeka: 1.5Kalju Nomme: 2.8
Bàn thuaTammeka: 1.3Kalju Nomme: 1.2
Kiểm soát bóngTammeka: 48%Kalju Nomme: 51%
Tổng số cú sútTammeka: 10.8Kalju Nomme: 15.4
Sút trúng đíchTammeka: 4.4Kalju Nomme: 6
Sút trượtTammeka: 6.3Kalju Nomme: 9.4
Phạt gócTammeka: 3.8Kalju Nomme: 5.9
Thẻ vàngTammeka: 2.25Kalju Nomme: 2.13
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Kalju
ThắngTammeka: 7Kalju Nomme: 5
Trên 1.5 bànTammeka: 7Kalju Nomme: 9
Trên 2.5 bànTammeka: 4Kalju Nomme: 6
Trên 3.5 bànTammeka: 4Kalju Nomme: 4
Cả hai đội ghi bànTammeka: 3Kalju Nomme: 5
Thắng bất ngờTammeka: 0Kalju Nomme: 0
Thua bất ngờTammeka: 0Kalju Nomme: 1
Đối đầu
11
Hòa
46
Lịch sử đối đầu
02 thg 8, 26
Kalju Nomme5
Tammeka1
17 thg 6, 26
Kalju Nomme1
Tammeka2
08 thg 3, 26
Tammeka0
Kalju Nomme1
02 thg 11, 25
Kalju Nomme2
Tammeka1
03 thg 8, 25
Tammeka1
Kalju Nomme3
10 thg 5, 25
Tammeka0
Kalju Nomme1
16 thg 3, 25
Kalju Nomme2
Tammeka2
29 thg 9, 24
Tammeka2
Kalju Nomme3
27 thg 7, 24
Kalju Nomme3
Tammeka0
28 thg 6, 24
Tammeka1
Kalju Nomme1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
28 | 80-20 | 71 |
| 2 |
|
28 | 56-37 | 52 |
| 3 |
|
29 | 48-36 | 51 |
| 4 |
|
28 | 49-26 | 47 |
| 5 |
|
28 | 36-44 | 44 |
| 6 |
|
29 | 40-47 | 35 |
| 7 |
|
28 | 37-54 | 34 |
| 8 |
|
29 | 31-49 | 29 |
| 9 |
|
29 | 47-68 | 28 |
| 10 |
|
28 | 21-64 | 18 |
Promotion - Champions League (Qualification)
Promotion - Conference League (Qualification)
Meistriliiga (Relegation)
Relegation - Esiliiga