Nhận định FC Seoul vs Incheon United - 5 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIIncheon U
Kiểm soát bóngFC Seoul: 59%Incheon United: 41%
Tổng số cú sútFC Seoul: 14Incheon United: 8
Sút trúng đíchFC Seoul: 6Incheon United: 3
Sút trượtFC Seoul: 5Incheon United: 4
Phạt gócFC Seoul: 6Incheon United: 2
Thẻ vàngFC Seoul: 2Incheon United: 3
Việt vịFC Seoul: 1Incheon United: 1
Phạm lỗiFC Seoul: 9Incheon United: 11
Thống kê
Trung bình / Trận
Incheon U
Tổng bàn thắngFC Seoul: 3.5Incheon United: 2.2
Bàn thắng ghi đượcFC Seoul: 2.4Incheon United: 1.1
Bàn thuaFC Seoul: 1.1Incheon United: 1.1
Kiểm soát bóngFC Seoul: 56%Incheon United: 53%
Tổng số cú sútFC Seoul: 13.1Incheon United: 11.3
Sút trúng đíchFC Seoul: 5.4Incheon United: 3.6
Sút trượtFC Seoul: 5.6Incheon United: 6.6
Phạm lỗiFC Seoul: 8.6Incheon United: 8.8
Phạt gócFC Seoul: 5.9Incheon United: 3.8
Việt vịFC Seoul: 1.6Incheon United: 1.7
Thẻ vàngFC Seoul: 2Incheon United: 2.33
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Incheon U
ThắngFC Seoul: 6Incheon United: 3
Trên 1.5 bànFC Seoul: 7Incheon United: 6
Trên 2.5 bànFC Seoul: 6Incheon United: 3
Trên 3.5 bànFC Seoul: 6Incheon United: 1
Cả hai đội ghi bànFC Seoul: 5Incheon United: 6
Thắng bất ngờFC Seoul: 0Incheon United: 0
Thua bất ngờFC Seoul: 1Incheon United: 1
Đối đầu
8
Hòa
9
Lịch sử đối đầu
28 thg 2, 26
Incheon United1
FC Seoul2
27 thg 7, 24
Incheon United0
FC Seoul1
11 thg 5, 24
Incheon United1
FC Seoul2
10 thg 3, 24
FC Seoul0
Incheon United0
22 thg 7, 23
FC Seoul0
Incheon United1
07 thg 6, 23
Incheon United1
FC Seoul1
25 thg 2, 23
FC Seoul2
Incheon United1
27 thg 8, 22
Incheon United2
FC Seoul0
25 thg 6, 22
FC Seoul1
Incheon United1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
26 | 52-21 | 56 |
| 2 |
|
26 | 41-37 | 40 |
| 3 |
|
26 | 32-23 | 39 |
| 4 |
|
26 | 31-27 | 38 |
| 5 |
|
25 | 30-24 | 37 |
| 6 |
|
26 | 24-29 | 35 |
| 7 |
|
26 | 33-39 | 34 |
| 8 |
|
25 | 32-28 | 34 |
| 9 |
|
26 | 35-32 | 32 |
| 10 |
|
26 | 28-29 | 31 |
| 11 |
|
26 | 24-32 | 27 |
| 12 |
|
26 | 16-57 | 12 |
Promotion - K League 1 (Championship Group)
K League 1 (Relegation Group)