Nhận định Gimcheon Sangmu FC vs FC Seoul - 8 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.37
Tối đa 3 bàn thắng
4.9/10
Kèo 1X2
13.75
2.1/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.37
5.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.70
2.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.52.23
1.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIFC Seoul
Kiểm soát bóngGimcheon Sangmu FC: 45%FC Seoul: 55%
Tổng số cú sútGimcheon Sangmu FC: 8FC Seoul: 10
Sút trúng đíchGimcheon Sangmu FC: 3FC Seoul: 3
Sút trượtGimcheon Sangmu FC: 6FC Seoul: 7
Phạt gócGimcheon Sangmu FC: 3FC Seoul: 6
Thẻ vàngGimcheon Sangmu FC: 2FC Seoul: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
FC Seoul
Tổng bàn thắngGimcheon Sangmu FC: 2.5FC Seoul: 2.2
Bàn thắng ghi đượcGimcheon Sangmu FC: 1.1FC Seoul: 1.2
Bàn thuaGimcheon Sangmu FC: 1.4FC Seoul: 1
Kiểm soát bóngGimcheon Sangmu FC: 55%FC Seoul: 56%
Tổng số cú sútGimcheon Sangmu FC: 10.2FC Seoul: 11.2
Sút trúng đíchGimcheon Sangmu FC: 3.2FC Seoul: 3.7
Sút trượtGimcheon Sangmu FC: 7FC Seoul: 7.6
Phạm lỗiGimcheon Sangmu FC: 9.7FC Seoul: 8.6
Phạt gócGimcheon Sangmu FC: 4.2FC Seoul: 7
Việt vịGimcheon Sangmu FC: 0.4FC Seoul: 1.9
Thẻ vàngGimcheon Sangmu FC: 1.38FC Seoul: 1.63
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
FC Seoul
ThắngGimcheon Sangmu FC: 3FC Seoul: 5
Trên 1.5 bànGimcheon Sangmu FC: 8FC Seoul: 6
Trên 2.5 bànGimcheon Sangmu FC: 4FC Seoul: 5
Trên 3.5 bànGimcheon Sangmu FC: 2FC Seoul: 3
Cả hai đội ghi bànGimcheon Sangmu FC: 6FC Seoul: 5
Thắng bất ngờGimcheon Sangmu FC: 0FC Seoul: 0
Thua bất ngờGimcheon Sangmu FC: 0FC Seoul: 1
Đối đầu
7
Hòa
11
Lịch sử đối đầu
02 thg 5, 26
FC Seoul2
Gimcheon Sangmu FC3
22 thg 11, 25
FC Seoul1
Gimcheon Sangmu FC3
17 thg 8, 25
Gimcheon Sangmu FC6
FC Seoul2
28 thg 5, 25
Gimcheon Sangmu FC0
FC Seoul1
03 thg 3, 25
FC Seoul0
Gimcheon Sangmu FC0
23 thg 11, 24
Gimcheon Sangmu FC1
FC Seoul3
21 thg 7, 24
FC Seoul1
Gimcheon Sangmu FC0
28 thg 5, 24
Gimcheon Sangmu FC0
FC Seoul0
03 thg 4, 24
FC Seoul5
Gimcheon Sangmu FC1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
29 | 55-23 | 62 |
| 2 |
|
29 | 44-38 | 47 |
| 3 |
|
29 | 36-26 | 43 |
| 4 |
|
29 | 34-29 | 43 |
| 5 |
|
28 | 36-27 | 42 |
| 6 |
|
29 | 45-36 | 39 |
| 7 |
|
28 | 35-32 | 37 |
| 8 |
|
29 | 26-33 | 37 |
| 9 |
|
29 | 36-46 | 35 |
| 10 |
|
29 | 31-38 | 32 |
| 11 |
|
29 | 28-36 | 30 |
| 12 |
|
29 | 19-61 | 14 |
Promotion - K League 1 (Championship Group)
K League 1 (Relegation Group)