Nhận định Junkeren vs Grorud - 11 thg 10, 2026
14.85
X4.40
21.63
Diễn biến chính
- Hiệp 11–0
- Junkeren · Bàn thắng Unhjem I.1–025'
- Hiệp 20–3
- 54'Grorud · Bàn thắng 1–1Haga M. H.
- 57'Grorud · Bàn thắng 1–2Haga M. H.
- 82'Grorud · Bàn thắng 1–3Rasen J.
- Junkeren · Thẻ đỏ Skarn-Johansen F.90+1'
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
2
1.63
Grorud thắng
8.8/10
Kèo 1X2
21.63
8.8/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.34
2.2/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.57
2.8/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 2.51.52
1.7/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIGrorud
Kiểm soát bóngJunkeren: 44%Grorud: 56%
Tổng số cú sútJunkeren: 6Grorud: 11
Sút trúng đíchJunkeren: 3Grorud: 6
Sút trượtJunkeren: 3Grorud: 5
Phạt gócJunkeren: 5Grorud: 4
Thẻ vàngJunkeren: 2Grorud: 1
Kiểm soát bóngJunkeren: 39%Grorud: 61%
Tổng số cú sútJunkeren: 6Grorud: 19
Sút trúng đíchJunkeren: 3Grorud: 8
Sút trượtJunkeren: 3Grorud: 11
Phạt gócJunkeren: 3Grorud: 4
Thẻ vàngJunkeren: 2Grorud: 1
Kiểm soát bóngJunkeren: 39%44%Grorud: 61%56%
Tổng số cú sútJunkeren: 66Grorud: 1911
Sút trúng đíchJunkeren: 33Grorud: 86
Sút trượtJunkeren: 33Grorud: 115
Phạt gócJunkeren: 35Grorud: 44
Thẻ vàngJunkeren: 22Grorud: 11
Thống kê
Trung bình / Trận
Grorud
Tổng bàn thắngJunkeren: 3.7Grorud: 3
Bàn thắng ghi đượcJunkeren: 1.7Grorud: 2.3
Bàn thuaJunkeren: 2Grorud: 0.7
Kiểm soát bóngJunkeren: 47%Grorud: 50%
Tổng số cú sútJunkeren: 8.8Grorud: 10.4
Sút trúng đíchJunkeren: 5.3Grorud: 5.9
Sút trượtJunkeren: 4.6Grorud: 4.6
Phạt gócJunkeren: 4.5Grorud: 4.3
Thẻ vàngJunkeren: 1.5Grorud: 1.57
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Grorud
ThắngJunkeren: 4Grorud: 7
Trên 1.5 bànJunkeren: 9Grorud: 8
Trên 2.5 bànJunkeren: 6Grorud: 4
Trên 3.5 bànJunkeren: 5Grorud: 4
Cả hai đội ghi bànJunkeren: 7Grorud: 5
Thắng bất ngờJunkeren: 0Grorud: 0
Thua bất ngờJunkeren: 0Grorud: 0
Đối đầu
0
Hòa
3
Lịch sử đối đầu
21 thg 6, 26
Grorud3
Junkeren0
29 thg 9, 24
Grorud5
Junkeren0
13 thg 4, 24
Junkeren2
Grorud5
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
23 | 55-20 | 54 |
| 2 |
|
23 | 53-32 | 50 |
| 3 |
|
23 | 53-27 | 46 |
| 4 |
|
23 | 56-33 | 46 |
| 5 |
|
23 | 43-21 | 46 |
| 6 |
|
23 | 40-38 | 35 |
| 7 |
|
23 | 36-40 | 34 |
| 8 |
|
23 | 38-39 | 33 |
| 9 |
|
23 | 32-39 | 31 |
| 10 |
|
23 | 38-41 | 30 |
| 11 |
|
23 | 33-52 | 20 |
| 12 |
|
23 | 27-50 | 14 |
| 13 |
|
23 | 30-74 | 13 |
| 14 |
|
23 | 28-56 | 10 |