Nhận định Gyori ETO FC vs Ujpest - 24 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIUjpest
xGGyori ETO FC: 1.74Ujpest: 1.31
Kiểm soát bóngGyori ETO FC: 52%Ujpest: 48%
Tổng số cú sútGyori ETO FC: 13Ujpest: 13
Sút trúng đíchGyori ETO FC: 4Ujpest: 5
Sút trượtGyori ETO FC: 6Ujpest: 5
Phạt gócGyori ETO FC: 4Ujpest: 5
Thẻ vàngGyori ETO FC: 2Ujpest: 2
Việt vịGyori ETO FC: 1Ujpest: 1
Phạm lỗiGyori ETO FC: 11Ujpest: 13
Thống kê
Trung bình / Trận
Ujpest
Bàn thắng kỳ vọngGyori ETO FC: 1.59Ujpest: 1.6
Tổng bàn thắngGyori ETO FC: 3Ujpest: 2.6
Bàn thắng ghi đượcGyori ETO FC: 1.8Ujpest: 1.4
Bàn thuaGyori ETO FC: 1.2Ujpest: 1.2
Kiểm soát bóngGyori ETO FC: 51%Ujpest: 54%
Tổng số cú sútGyori ETO FC: 12.6Ujpest: 13.8
Sút trúng đíchGyori ETO FC: 4.9Ujpest: 5.3
Sút trượtGyori ETO FC: 5.1Ujpest: 5.7
Phạm lỗiGyori ETO FC: 10Ujpest: 12.5
Phạt gócGyori ETO FC: 3.1Ujpest: 5.4
Việt vịGyori ETO FC: 1.6Ujpest: 1.8
Thẻ vàngGyori ETO FC: 2.11Ujpest: 1.75
Tổng số đường chuyềnGyori ETO FC: 423Ujpest: 402
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Ujpest
ThắngGyori ETO FC: 5Ujpest: 3
Trên 1.5 bànGyori ETO FC: 9Ujpest: 8
Trên 2.5 bànGyori ETO FC: 6Ujpest: 4
Trên 3.5 bànGyori ETO FC: 2Ujpest: 3
Cả hai đội ghi bànGyori ETO FC: 7Ujpest: 7
Thắng bất ngờGyori ETO FC: 0Ujpest: 0
Thua bất ngờGyori ETO FC: 0Ujpest: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 15
10Thắng
3Hòa
2Thắng
Các lần đối đầu gần đây 8
2.8Bàn thắng mỗi trận
50%Cả hai đội ghi bàn
63%Trên 2.5 bàn
28 thg 22026
Gyori ETO FC
Ujpest21
08 thg 112025
Ujpest
Gyori ETO FC03
03 thg 82025
Gyori ETO FC
Ujpest11
03 thg 52025
Ujpest
Gyori ETO FC23
08 thg 22025
Gyori ETO FC
Ujpest30
27 thg 92024
Ujpest
Gyori ETO FC00
31 thg 102018
Gyori ETO FC
Ujpest23
03 thg 52015
Ujpest
Gyori ETO FC10
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
10 | 15-10 | 21 |
| 2 |
|
10 | 18-12 | 18 |
| 3 |
|
10 | 18-13 | 15 |
| 4 |
|
10 | 18-15 | 15 |
| 5 |
|
9 | 13-10 | 14 |
| 6 |
|
10 | 20-19 | 14 |
| 7 |
|
10 | 16-16 | 13 |
| 8 |
|
10 | 16-17 | 12 |
| 9 |
|
10 | 11-12 | 11 |
| 10 |
|
9 | 13-15 | 10 |
| 11 |
|
10 | 12-21 | 9 |
| 12 |
|
10 | 10-20 | 8 |
Play-offs
Relegation