Nhận định Ferencvarosi TC vs Ujpest - 6 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1
1.39
Ferencvarosi TC thắng
8.8/10
Kèo 1X2
11.39
7.6/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.82
3.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.30
4.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 5.51.33
6.0/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIUjpest
xGFerencvarosi TC: 1.9Ujpest: 0.75
Kiểm soát bóngFerencvarosi TC: 62%Ujpest: 38%
Tổng số cú sútFerencvarosi TC: 16Ujpest: 8
Sút trúng đíchFerencvarosi TC: 5Ujpest: 3
Sút trượtFerencvarosi TC: 6Ujpest: 3
Phạt gócFerencvarosi TC: 5Ujpest: 2
Thẻ vàngFerencvarosi TC: 1Ujpest: 2
Việt vịFerencvarosi TC: 2Ujpest: 1
Phạm lỗiFerencvarosi TC: 13Ujpest: 15
Thống kê
Trung bình / Trận
Ujpest
Bàn thắng kỳ vọngFerencvarosi TC: 1.58Ujpest: 1.36
Tổng bàn thắngFerencvarosi TC: 2.2Ujpest: 3.1
Bàn thắng ghi đượcFerencvarosi TC: 1.6Ujpest: 1.8
Bàn thuaFerencvarosi TC: 0.6Ujpest: 1.3
Kiểm soát bóngFerencvarosi TC: 50%Ujpest: 51%
Tổng số cú sútFerencvarosi TC: 13.3Ujpest: 13
Sút trúng đíchFerencvarosi TC: 4.5Ujpest: 5.5
Sút trượtFerencvarosi TC: 5.6Ujpest: 4.7
Phạm lỗiFerencvarosi TC: 14.6Ujpest: 12.7
Phạt gócFerencvarosi TC: 4.4Ujpest: 3.5
Việt vịFerencvarosi TC: 1.4Ujpest: 1.2
Thẻ vàngFerencvarosi TC: 1.8Ujpest: 1.43
Tổng số đường chuyềnFerencvarosi TC: 413Ujpest: 353
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Ujpest
ThắngFerencvarosi TC: 6Ujpest: 4
Trên 1.5 bànFerencvarosi TC: 6Ujpest: 9
Trên 2.5 bànFerencvarosi TC: 5Ujpest: 5
Trên 3.5 bànFerencvarosi TC: 2Ujpest: 4
Cả hai đội ghi bànFerencvarosi TC: 4Ujpest: 7
Thắng bất ngờFerencvarosi TC: 1Ujpest: 0
Thua bất ngờFerencvarosi TC: 0Ujpest: 0
Đối đầu
9
Hòa
4
Lịch sử đối đầu
03 thg 5, 26
Ujpest0
Ferencvarosi TC5
07 thg 2, 26
Ferencvarosi TC3
Ujpest0
19 thg 10, 25
Ujpest1
Ferencvarosi TC1
06 thg 4, 25
Ferencvarosi TC2
Ujpest0
02 thg 4, 25
Ferencvarosi TC3
Ujpest1
01 thg 12, 24
Ujpest0
Ferencvarosi TC0
17 thg 8, 24
Ferencvarosi TC1
Ujpest0
19 thg 5, 24
Ferencvarosi TC2
Ujpest0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
6 | 10-8 | 12 |
| 2 |
|
6 | 13-10 | 10 |
| 3 |
|
5 | 11-4 | 9 |
| 4 |
|
6 | 13-10 | 9 |
| 5 |
|
6 | 10-7 | 8 |
| 6 |
|
6 | 13-13 | 8 |
| 7 |
|
4 | 5-5 | 7 |
| 8 |
|
6 | 6-10 | 7 |
| 9 |
|
5 | 8-8 | 6 |
| 10 |
|
6 | 7-8 | 6 |
| 11 |
|
6 | 6-9 | 6 |
| 12 |
|
6 | 5-15 | 3 |
Play-offs
Relegation