Nhận định Sunshine Georgies vs Avondale - 15 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
2
1.57
Avondale thắng
7.0/10
Kèo 1X2
21.57
7.1/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.55
3.9/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.62
4.8/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 2.51.78
3.3/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIAvondale
Kiểm soát bóngSunshine Georgies: 38%Avondale: 62%
Tổng số cú sútSunshine Georgies: 6Avondale: 12
Sút trúng đíchSunshine Georgies: 2Avondale: 6
Sút trượtSunshine Georgies: 4Avondale: 6
Phạt gócSunshine Georgies: 2Avondale: 6
Kiểm soát bóngSunshine Georgies: 34%Avondale: 66%
Tổng số cú sútSunshine Georgies: 5Avondale: 12
Sút trúng đíchSunshine Georgies: 3Avondale: 4
Sút trượtSunshine Georgies: 2Avondale: 8
Phạt gócSunshine Georgies: 2Avondale: 7
Kiểm soát bóngSunshine Georgies: 34%38%Avondale: 66%62%
Tổng số cú sútSunshine Georgies: 56Avondale: 1212
Sút trúng đíchSunshine Georgies: 32Avondale: 46
Sút trượtSunshine Georgies: 24Avondale: 86
Phạt gócSunshine Georgies: 22Avondale: 76
Thống kê
Trung bình / Trận
Avondale
Tổng bàn thắngSunshine Georgies: 2.1Avondale: 4.2
Bàn thắng ghi đượcSunshine Georgies: 1.1Avondale: 3
Bàn thuaSunshine Georgies: 1Avondale: 1.2
Kiểm soát bóngSunshine Georgies: 40%Avondale: 54%
Tổng số cú sútSunshine Georgies: 8.3Avondale: 12.4
Sút trúng đíchSunshine Georgies: 3.3Avondale: 5.8
Sút trượtSunshine Georgies: 5Avondale: 6.6
Phạt gócSunshine Georgies: 2.9Avondale: 6.1
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Avondale
ThắngSunshine Georgies: 3Avondale: 6
Trên 1.5 bànSunshine Georgies: 6Avondale: 10
Trên 2.5 bànSunshine Georgies: 3Avondale: 7
Trên 3.5 bànSunshine Georgies: 3Avondale: 6
Cả hai đội ghi bànSunshine Georgies: 5Avondale: 5
Thắng bất ngờSunshine Georgies: 0Avondale: 0
Thua bất ngờSunshine Georgies: 0Avondale: 0
Đối đầu
0
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
02 thg 5, 26
Avondale5
Sunshine Georgies2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
26 | 56-24 | 54 |
| 2 |
|
26 | 41-19 | 51 |
| 3 |
|
26 | 51-36 | 49 |
| 4 |
|
26 | 65-34 | 47 |
| 5 |
|
26 | 39-36 | 41 |
| 6 |
|
26 | 42-34 | 40 |
| 7 |
|
26 | 35-34 | 38 |
| 8 |
|
26 | 35-31 | 37 |
| 9 |
|
26 | 36-43 | 34 |
| 10 |
|
26 | 42-42 | 30 |
| 11 |
|
26 | 28-42 | 28 |
| 12 |
|
26 | 27-51 | 24 |
| 13 |
|
26 | 23-52 | 18 |
| 14 |
|
26 | 23-65 | 15 |