Nhận định ST Johnstone vs Hibernian - 6 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
X2
1.45
Hibernian thắng hoặc hòa
5.3/10
Kèo 1X2
22.40
4.2/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.38
4.1/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.67
2.5/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 4.51.70
3.7/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIHibernian
xGST Johnstone: 1.27Hibernian: 1.78
Kiểm soát bóngST Johnstone: 52%Hibernian: 48%
Tổng số cú sútST Johnstone: 11Hibernian: 14
Sút trúng đíchST Johnstone: 3Hibernian: 5
Sút trượtST Johnstone: 5Hibernian: 5
Phạt gócST Johnstone: 4Hibernian: 5
Thẻ vàngST Johnstone: 2Hibernian: 2
Việt vịST Johnstone: 2Hibernian: 2
Phạm lỗiST Johnstone: 11Hibernian: 13
Thống kê
Trung bình / Trận
Hibernian
Tổng bàn thắngST Johnstone: 3Hibernian: 2.7
Bàn thắng ghi đượcST Johnstone: 1.9Hibernian: 1.5
Bàn thuaST Johnstone: 1.1Hibernian: 1.2
Kiểm soát bóngST Johnstone: 58%Hibernian: 47%
Tổng số cú sútST Johnstone: 12.4Hibernian: 13.8
Sút trúng đíchST Johnstone: 5.3Hibernian: 4.8
Sút trượtST Johnstone: 5.5Hibernian: 5.1
Phạt gócST Johnstone: 5.6Hibernian: 5
Thẻ vàngST Johnstone: 1.57Hibernian: 2.2
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Hibernian
ThắngST Johnstone: 5Hibernian: 5
Trên 1.5 bànST Johnstone: 8Hibernian: 7
Trên 2.5 bànST Johnstone: 5Hibernian: 7
Trên 3.5 bànST Johnstone: 2Hibernian: 3
Cả hai đội ghi bànST Johnstone: 5Hibernian: 7
Thắng bất ngờST Johnstone: 0Hibernian: 1
Thua bất ngờST Johnstone: 0Hibernian: 0
Đối đầu
11
Hòa
15
Lịch sử đối đầu
29 thg 3, 25
Hibernian3
ST Johnstone0
02 thg 1, 25
ST Johnstone1
Hibernian1
14 thg 9, 24
Hibernian2
ST Johnstone0
27 thg 4, 24
ST Johnstone1
Hibernian3
06 thg 4, 24
Hibernian1
ST Johnstone2
16 thg 12, 23
ST Johnstone1
Hibernian0
23 thg 9, 23
Hibernian2
ST Johnstone0
22 thg 4, 23
ST Johnstone1
Hibernian1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
5 | 13-3 | 15 |
| 2 |
|
5 | 8-5 | 10 |
| 3 |
|
5 | 6-4 | 10 |
| 4 |
|
4 | 10-4 | 9 |
| 5 |
|
5 | 8-5 | 8 |
| 6 |
|
5 | 6-4 | 7 |
| 7 |
|
4 | 6-7 | 6 |
| 8 |
|
6 | 6-11 | 5 |
| 9 |
|
4 | 6-7 | 4 |
| 10 |
|
5 | 2-7 | 4 |
| 11 |
|
5 | 3-7 | 2 |
| 12 |
|
5 | 4-14 | 1 |
Promotion - Premiership (Championship Group)
Premiership (Relegation Group)