Nhận định Cobresal vs Union La Calera - 1 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
AS
1.37
Union La Calera ghi bàn
5.8/10
Kèo 1X2
23.15
2.3/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.32
4.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.80
1.9/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 4.51.91
1.8/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIUnion C
Kiểm soát bóngCobresal: 48%Union La Calera: 52%
Tổng số cú sútCobresal: 9Union La Calera: 9
Sút trúng đíchCobresal: 3Union La Calera: 4
Sút trượtCobresal: 5Union La Calera: 4
Phạt gócCobresal: 7Union La Calera: 6
Thẻ vàngCobresal: 2Union La Calera: 3
Thống kê
Trung bình / Trận
Union C
Tổng bàn thắngCobresal: 2.5Union La Calera: 2.5
Bàn thắng ghi đượcCobresal: 0.6Union La Calera: 1.5
Bàn thuaCobresal: 1.9Union La Calera: 1
Kiểm soát bóngCobresal: 47%Union La Calera: 53%
Tổng số cú sútCobresal: 9.2Union La Calera: 8.5
Sút trúng đíchCobresal: 3.1Union La Calera: 3.9
Sút trượtCobresal: 5Union La Calera: 3.9
Phạt gócCobresal: 6Union La Calera: 4.4
Thẻ vàngCobresal: 2.11Union La Calera: 2.78
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Union C
ThắngCobresal: 0Union La Calera: 4
Trên 1.5 bànCobresal: 5Union La Calera: 7
Trên 2.5 bànCobresal: 4Union La Calera: 3
Trên 3.5 bànCobresal: 3Union La Calera: 3
Cả hai đội ghi bànCobresal: 3Union La Calera: 4
Thắng bất ngờCobresal: 0Union La Calera: 2
Thua bất ngờCobresal: 0Union La Calera: 0
Đối đầu
3
Hòa
5
Lịch sử đối đầu
09 thg 2, 26
Union La Calera3
Cobresal1
23 thg 8, 25
Cobresal1
Union La Calera0
31 thg 3, 25
Union La Calera2
Cobresal1
10 thg 11, 24
Union La Calera3
Cobresal0
02 thg 6, 24
Cobresal2
Union La Calera1
09 thg 7, 23
Union La Calera1
Cobresal1
21 thg 1, 23
Cobresal3
Union La Calera1
16 thg 7, 22
Cobresal3
Union La Calera1
20 thg 2, 22
Union La Calera0
Cobresal2
22 thg 10, 21
Union La Calera1
Cobresal2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 47-21 | 53 |
| 2 |
|
22 | 47-31 | 39 |
| 3 |
|
22 | 32-19 | 39 |
| 4 |
|
23 | 37-25 | 36 |
| 5 |
|
22 | 34-30 | 36 |
| 6 |
|
22 | 43-34 | 33 |
| 7 |
|
23 | 28-31 | 32 |
| 8 |
|
22 | 34-35 | 30 |
| 9 |
|
22 | 24-25 | 30 |
| 10 |
|
22 | 31-31 | 29 |
| 11 |
|
22 | 28-35 | 27 |
| 12 |
|
22 | 25-31 | 25 |
| 13 |
|
21 | 29-39 | 25 |
| 14 |
|
23 | 34-44 | 24 |
| 15 |
|
22 | 17-37 | 22 |
| 16 |
|
22 | 18-40 | 14 |