Nhận định U. Catolica vs Cobresal - 8 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
AS
1.62
Cobresal ghi bàn
6.3/10
Kèo 1X2
X23.30
2.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.52
6.3/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.82
6.1/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.53.68
1.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AICobresal
Kiểm soát bóngU. Catolica: 67%Cobresal: 33%
Tổng số cú sútU. Catolica: 16Cobresal: 8
Sút trúng đíchU. Catolica: 6Cobresal: 3
Sút trượtU. Catolica: 8Cobresal: 4
Phạt gócU. Catolica: 6Cobresal: 3
Thẻ vàngU. Catolica: 2Cobresal: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Cobresal
Tổng bàn thắngU. Catolica: 4.4Cobresal: 2.8
Bàn thắng ghi đượcU. Catolica: 2.7Cobresal: 1
Bàn thuaU. Catolica: 1.7Cobresal: 1.8
Kiểm soát bóngU. Catolica: 61%Cobresal: 45%
Tổng số cú sútU. Catolica: 14.1Cobresal: 10.2
Sút trúng đíchU. Catolica: 5.7Cobresal: 3.9
Sút trượtU. Catolica: 7.4Cobresal: 5.2
Phạt gócU. Catolica: 5.6Cobresal: 5.6
Thẻ vàngU. Catolica: 2.8Cobresal: 2
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Cobresal
ThắngU. Catolica: 7Cobresal: 1
Trên 1.5 bànU. Catolica: 10Cobresal: 6
Trên 2.5 bànU. Catolica: 10Cobresal: 5
Trên 3.5 bànU. Catolica: 6Cobresal: 4
Cả hai đội ghi bànU. Catolica: 7Cobresal: 3
Thắng bất ngờU. Catolica: 0Cobresal: 0
Thua bất ngờU. Catolica: 1Cobresal: 0
Đối đầu
3
Hòa
3
Lịch sử đối đầu
06 thg 6, 26
U. Catolica5
Cobresal1
30 thg 3, 26
Cobresal1
U. Catolica3
14 thg 2, 26
Cobresal3
U. Catolica2
30 thg 8, 25
U. Catolica2
Cobresal1
12 thg 4, 25
Cobresal1
U. Catolica1
28 thg 8, 24
Cobresal3
U. Catolica1
06 thg 4, 24
U. Catolica2
Cobresal0
29 thg 7, 23
Cobresal2
U. Catolica2
12 thg 2, 23
U. Catolica3
Cobresal3
30 thg 7, 22
U. Catolica1
Cobresal0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
23 | 48-22 | 54 |
| 2 |
|
23 | 50-33 | 42 |
| 3 |
|
23 | 35-19 | 42 |
| 4 |
|
23 | 37-25 | 36 |
| 5 |
|
23 | 36-33 | 36 |
| 6 |
|
22 | 43-34 | 33 |
| 7 |
|
23 | 28-31 | 32 |
| 8 |
|
23 | 25-26 | 31 |
| 9 |
|
23 | 34-38 | 30 |
| 10 |
|
22 | 31-31 | 29 |
| 11 |
|
23 | 26-31 | 28 |
| 12 |
|
23 | 28-36 | 27 |
| 13 |
|
21 | 29-39 | 25 |
| 14 |
|
23 | 34-44 | 24 |
| 15 |
|
22 | 17-37 | 22 |
| 16 |
|
22 | 18-40 | 14 |