Nhận định Huima / Urho vs TP-47 - 1 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Best Tip
1
1.38
Huima / Urho thắng
8.8/10
Kèo 1X2
11.38
8.8/10
Tổng bàn thắng
Tài 2.51.20
4.6/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.42
1.5/10
Kèo Bet Builder
1X & Tài 2.51.35
4.1/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AITP-47
Kiểm soát bóngHuima / Urho: 60%TP-47: 40%
Tổng số cú sútHuima / Urho: 16TP-47: 7
Sút trúng đíchHuima / Urho: 7TP-47: 3
Sút trượtHuima / Urho: 9TP-47: 4
Phạt gócHuima / Urho: 7TP-47: 2
Thẻ vàngHuima / Urho: 1TP-47: 2
Kiểm soát bóngHuima / Urho: 59%TP-47: 41%
Tổng số cú sútHuima / Urho: 9TP-47: 9
Sút trúng đíchHuima / Urho: 5TP-47: 3
Sút trượtHuima / Urho: 4TP-47: 6
Phạt gócHuima / Urho: 1TP-47: 4
Thẻ vàngHuima / Urho: 2TP-47: 2
Kiểm soát bóngHuima / Urho: 59%60%TP-47: 41%40%
Tổng số cú sútHuima / Urho: 916TP-47: 97
Sút trúng đíchHuima / Urho: 57TP-47: 33
Sút trượtHuima / Urho: 49TP-47: 64
Phạt gócHuima / Urho: 17TP-47: 42
Thẻ vàngHuima / Urho: 21TP-47: 22
Thống kê
Trung bình / Trận
TP-47
Tổng bàn thắngHuima / Urho: 4.3TP-47: 3.5
Bàn thắng ghi đượcHuima / Urho: 2.8TP-47: 1.5
Bàn thuaHuima / Urho: 1.5TP-47: 2
Kiểm soát bóngHuima / Urho: 52%TP-47: 45%
Tổng số cú sútHuima / Urho: 15.2TP-47: 10.4
Sút trúng đíchHuima / Urho: 7.2TP-47: 4.3
Sút trượtHuima / Urho: 8TP-47: 6.1
Phạt gócHuima / Urho: 6.6TP-47: 3.6
Thẻ vàngHuima / Urho: 1.67TP-47: 2.14
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
TP-47
ThắngHuima / Urho: 6TP-47: 2
Tài 1.5 bànHuima / Urho: 8TP-47: 8
Tài 2.5 bànHuima / Urho: 8TP-47: 6
Tài 3.5 bànHuima / Urho: 7TP-47: 4
Cả hai đội ghi bànHuima / Urho: 7TP-47: 6
Thắng bất ngờHuima / Urho: 0TP-47: 0
Thua bất ngờHuima / Urho: 0TP-47: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 1
0Thắng
1Hòa
0Thắng
Các lần đối đầu gần đây 1
8.0Bàn thắng mỗi trận
100%Cả hai đội ghi bàn
100%Tài 2.5 bàn
23 thg 5 2026: TP-47 4–4 Huima / Urho
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
18 | 50-26 | 36 |
| 2 |
|
18 | 43-33 | 32 |
| 3 |
|
18 | 37-24 | 31 |
| 4 |
|
18 | 47-36 | 25 |
| 5 |
|
18 | 33-54 | 25 |
| 6 |
|
18 | 50-45 | 23 |
| 7 |
|
18 | 28-35 | 23 |
| 8 |
|
18 | 34-44 | 21 |
| 9 |
|
18 | 31-42 | 21 |
| 10 |
|
18 | 27-41 | 19 |
Promotion - Kakkonen Group C (Winners stage)
Kakkonen Group C (Losers stage)