Nhận định TP-47 vs Kraft - 8 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 3.5
1.65
Tổng ít nhất 4 bàn thắng
8.0/10
Kèo 1X2
23.45
5.5/10
Tổng bàn thắng
Trên 3.51.65
8.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.27
6.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 2.52.27
4.9/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AINarpes Kraft
Kiểm soát bóngTP-47: 52%Kraft: 48%
Tổng số cú sútTP-47: 10Kraft: 10
Sút trúng đíchTP-47: 4Kraft: 5
Sút trượtTP-47: 6Kraft: 5
Phạt gócTP-47: 4Kraft: 5
Thẻ vàngTP-47: 2Kraft: 2
Kiểm soát bóngTP-47: 50%Kraft: 50%
Tổng số cú sútTP-47: 18Kraft: 7
Sút trúng đíchTP-47: 4Kraft: 1
Sút trượtTP-47: 14Kraft: 6
Phạt gócTP-47: 5Kraft: 0
Thẻ vàngTP-47: 3Kraft: 1
Kiểm soát bóngTP-47: 50%52%Kraft: 50%48%
Tổng số cú sútTP-47: 1810Kraft: 710
Sút trúng đíchTP-47: 44Kraft: 15
Sút trượtTP-47: 146Kraft: 65
Phạt gócTP-47: 54Kraft: 05
Thẻ vàngTP-47: 32Kraft: 12
Thống kê
Trung bình / Trận
Narpes Kraft
Tổng bàn thắngTP-47: 3.5Kraft: 5.1
Bàn thắng ghi đượcTP-47: 1.2Kraft: 2.8
Bàn thuaTP-47: 2.3Kraft: 2.3
Kiểm soát bóngTP-47: 45%Kraft: 47%
Tổng số cú sútTP-47: 10.2Kraft: 8
Sút trúng đíchTP-47: 4.1Kraft: 4.2
Sút trượtTP-47: 6.1Kraft: 3.8
Phạt gócTP-47: 3.7Kraft: 5.5
Thẻ vàngTP-47: 2.13Kraft: 1.56
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Narpes Kraft
ThắngTP-47: 1Kraft: 5
Trên 1.5 bànTP-47: 8Kraft: 10
Trên 2.5 bànTP-47: 6Kraft: 10
Trên 3.5 bànTP-47: 4Kraft: 8
Cả hai đội ghi bànTP-47: 5Kraft: 8
Thắng bất ngờTP-47: 0Kraft: 0
Thua bất ngờTP-47: 0Kraft: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 14
4Thắng
6Hòa
4Thắng
Các lần đối đầu gần đây 10
3.1Bàn thắng mỗi trận
90%Cả hai đội ghi bàn
80%Trên 2.5 bàn
31 thg 52026
Kraft
TP-4712
09 thg 82025
Kraft
TP-4712
08 thg 62025
TP-47
Kraft10
14 thg 92024
TP-47
Kraft13
04 thg 82024
TP-47
Kraft31
02 thg 62024
Kraft
TP-4722
06 thg 82023
Kraft
TP-4722
13 thg 52023
TP-47
Kraft11
29 thg 92018
TP-47
Kraft12
30 thg 62018
Kraft
TP-4721
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
18 | 50-26 | 36 |
| 2 |
|
18 | 43-33 | 32 |
| 3 |
|
18 | 37-24 | 31 |
| 4 |
|
18 | 47-36 | 25 |
| 5 |
|
18 | 33-54 | 25 |
| 6 |
|
18 | 50-45 | 23 |
| 7 |
|
18 | 28-35 | 23 |
| 8 |
|
18 | 34-44 | 21 |
| 9 |
|
18 | 31-42 | 21 |
| 10 |
|
18 | 27-41 | 19 |
Promotion - Kakkonen Group C (Winners stage)
Kakkonen Group C (Losers stage)