Chuyển đến nội dung

Nhận định JKT Tanzania vs Kagera Sugar - 24 thg 10, 2026

24 thg 1016:15
1:0
Kết thúc
11.71 X3.60 26.50

Diễn biến chính

  1. Hiệp 10–0
  2. Hiệp 21–0
  3. JKT Tanzania · Bàn thắng Mashaka V.1–062'

Nhận định

Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 1.5 1.36
Tổng ít nhất 2 bàn thắng
5.0/10
Kèo 1X2
11.71
5.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.36
5.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có2.32
1.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.51
4.5/10
Tỷ số hiệp 1
JKT Tanzania10Kagera Sugar
Tỷ số chính xác
JKT Tanzania21Kagera Sugar

Thống kê: dự đoán vs thực tế

AI
JKT Tanzania
Kagera Sugar
xGJKT Tanzania: 1.2Kagera Sugar: 0.98
Kiểm soát bóngJKT Tanzania: 59%Kagera Sugar: 41%
Tổng số cú sútJKT Tanzania: 12Kagera Sugar: 6
Sút trúng đíchJKT Tanzania: 5Kagera Sugar: 3
Sút trượtJKT Tanzania: 7Kagera Sugar: 3
Phạt gócJKT Tanzania: 5Kagera Sugar: 3
Thẻ vàngJKT Tanzania: 1Kagera Sugar: 2
Kiểm soát bóngJKT Tanzania: 57%Kagera Sugar: 43%
Tổng số cú sútJKT Tanzania: 10Kagera Sugar: 3
Sút trúng đíchJKT Tanzania: 3Kagera Sugar: 0
Sút trượtJKT Tanzania: 7Kagera Sugar: 3
Phạt gócJKT Tanzania: 7Kagera Sugar: 3
Thẻ vàngJKT Tanzania: 3Kagera Sugar: 2
Kiểm soát bóngJKT Tanzania: 57%59%Kagera Sugar: 43%41%
Tổng số cú sútJKT Tanzania: 1012Kagera Sugar: 36
Sút trúng đíchJKT Tanzania: 35Kagera Sugar: 03
Sút trượtJKT Tanzania: 77Kagera Sugar: 33
Phạt gócJKT Tanzania: 75Kagera Sugar: 33
Thẻ vàngJKT Tanzania: 31Kagera Sugar: 22

Đối đầu

Tất cả các lần đối đầu 8
JKT Tanzania
Kagera Sugar
5Thắng
3Hòa
0Thắng
Các lần đối đầu gần đây 8
1.3Bàn thắng mỗi trận
25%Cả hai đội ghi bàn
0%Trên 2.5 bàn
21 thg 22025JKT TanzaniaKagera Sugar20
16 thg 92024Kagera SugarJKT Tanzania00
02 thg 32024Kagera SugarJKT Tanzania11
29 thg 92023JKT TanzaniaKagera Sugar11
01 thg 12021JKT TanzaniaKagera Sugar10
07 thg 92020Kagera SugarJKT Tanzania01
22 thg 22020JKT TanzaniaKagera Sugar10
29 thg 92019Kagera SugarJKT Tanzania01

Gần đây

Xếp hạng

Tanzania - Ligi kuu Bara
# Đội T B Đ
1 Simba 8 19-4 24
2 Young Africans 8 17-4 19
3 Azam 8 13-7 17
4 JKT Tanzania 9 12-12 16
5 Dodoma Jiji 8 8-5 14
6 Polisi Tanzania 9 12-11 12
7 Namungo 9 9-12 12
8 Mashujaa 8 9-13 12
9 Singida Black Stars 8 14-11 11
10 Mbeya City 8 8-9 10
11 Coastal Union 9 8-13 10
12 Tabora United 8 6-7 7
13 Geita Gold 8 9-15 7
14 Pamba Jiji 9 10-15 6
15 Kagera Sugar 9 9-17 6
16 Fountain Gate 8 4-12 5
Promotion - CAF Champions League (Qualification) Promotion - CAF Confederation Cup (Qualification) Ligi Kuu Bara (Relegation) Relegation