Nhận định Young Africans vs JKT Tanzania - 24 thg 8, 2026
11.07
X12.50
238.00
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Young Africans thắng cách biệt 2+ bàn
1.57
8.0/10
Kèo 1X2
11.07
10/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.62
4.9/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.32
4.5/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIJKT Tanzania
Kiểm soát bóngYoung Africans: 70%JKT Tanzania: 30%
Tổng số cú sútYoung Africans: 14JKT Tanzania: 3
Sút trúng đíchYoung Africans: 8JKT Tanzania: 2
Sút trượtYoung Africans: 6JKT Tanzania: 2
Phạt gócYoung Africans: 7JKT Tanzania: 1
Thẻ vàngYoung Africans: 1JKT Tanzania: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
JKT Tanzania
Tổng bàn thắngYoung Africans: 3.4JKT Tanzania: 2.4
Bàn thắng ghi đượcYoung Africans: 2.8JKT Tanzania: 0.9
Bàn thuaYoung Africans: 0.6JKT Tanzania: 1.5
Kiểm soát bóngYoung Africans: 59%JKT Tanzania: 52%
Tổng số cú sútYoung Africans: 11.2JKT Tanzania: 6.2
Sút trúng đíchYoung Africans: 6JKT Tanzania: 3.2
Sút trượtYoung Africans: 5.2JKT Tanzania: 3.7
Phạt gócYoung Africans: 5.4JKT Tanzania: 3.3
Thẻ vàngYoung Africans: 1.11JKT Tanzania: 2
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
JKT Tanzania
ThắngYoung Africans: 9JKT Tanzania: 1
Trên 1.5 bànYoung Africans: 10JKT Tanzania: 8
Trên 2.5 bànYoung Africans: 8JKT Tanzania: 5
Trên 3.5 bànYoung Africans: 4JKT Tanzania: 2
Cả hai đội ghi bànYoung Africans: 4JKT Tanzania: 6
Thắng bất ngờYoung Africans: 0JKT Tanzania: 0
Thua bất ngờYoung Africans: 1JKT Tanzania: 0
Đối đầu
3
Hòa
0
Lịch sử đối đầu
30 thg 6, 26
JKT Tanzania0
Young Africans3
25 thg 2, 26
Young Africans5
JKT Tanzania0
10 thg 2, 25
JKT Tanzania0
Young Africans0
22 thg 10, 24
Young Africans2
JKT Tanzania0
24 thg 4, 24
JKT Tanzania0
Young Africans0
29 thg 8, 23
Young Africans5
JKT Tanzania0
19 thg 5, 21
JKT Tanzania0
Young Africans2
28 thg 11, 20
Young Africans1
JKT Tanzania0
17 thg 6, 20
JKT Tanzania1
Young Africans1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
3 | 11-2 | 9 |
| 2 |
|
3 | 6-2 | 9 |
| 3 |
|
3 | 4-1 | 7 |
| 4 |
|
3 | 5-3 | 7 |
| 5 |
|
3 | 7-3 | 6 |
| 6 |
|
3 | 4-2 | 6 |
| 7 |
|
3 | 3-3 | 6 |
| 8 |
|
3 | 5-3 | 4 |
| 9 |
|
3 | 2-3 | 3 |
| 10 |
|
3 | 1-4 | 3 |
| 11 |
|
3 | 3-4 | 2 |
| 12 |
|
3 | 3-5 | 1 |
| 13 |
|
3 | 1-4 | 1 |
| 14 |
|
3 | 2-6 | 1 |
| 15 |
|
3 | 3-9 | 1 |
| 16 |
|
3 | 1-7 | 1 |
Promotion - CAF Champions League (Qualification)
Promotion - CAF Confederation Cup (Qualification)
Ligi Kuu Bara (Relegation)
Relegation