Nhận định Kagoshima Utd vs Ryukyu - 23 thg 11, 2025
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.55
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
5.8/10
Kèo 1X2
X23.25
2.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.55
5.8/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.80
6.0/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.53.65
1.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIRyukyu
Kiểm soát bóngKagoshima Utd: 62%Ryukyu: 38%
Tổng số cú sútKagoshima Utd: 12Ryukyu: 5
Sút trúng đíchKagoshima Utd: 6Ryukyu: 2
Sút trượtKagoshima Utd: 5Ryukyu: 2
Phạt gócKagoshima Utd: 8Ryukyu: 2
Thẻ vàngKagoshima Utd: 1Ryukyu: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Ryukyu
Tổng bàn thắngKagoshima Utd: 2.5Ryukyu: 3.7
Bàn thắng ghi đượcKagoshima Utd: 1.4Ryukyu: 1.2
Bàn thuaKagoshima Utd: 1.1Ryukyu: 2.5
Kiểm soát bóngKagoshima Utd: 51%Ryukyu: 45%
Tổng số cú sútKagoshima Utd: 10.7Ryukyu: 6.3
Sút trúng đíchKagoshima Utd: 6Ryukyu: 3.3
Sút trượtKagoshima Utd: 4.7Ryukyu: 3
Phạt gócKagoshima Utd: 6.5Ryukyu: 2.8
Thẻ vàngKagoshima Utd: 1.6Ryukyu: 1.33
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Ryukyu
ThắngKagoshima Utd: 5Ryukyu: 2
Trên 1.5 bànKagoshima Utd: 8Ryukyu: 9
Trên 2.5 bànKagoshima Utd: 4Ryukyu: 8
Trên 3.5 bànKagoshima Utd: 3Ryukyu: 5
Cả hai đội ghi bànKagoshima Utd: 4Ryukyu: 7
Thắng bất ngờKagoshima Utd: 0Ryukyu: 0
Thua bất ngờKagoshima Utd: 0Ryukyu: 0
Đối đầu
1
Hòa
6
Lịch sử đối đầu
15 thg 2, 26
Kagoshima United3
FC Ryukyu1
23 thg 11, 25
Kagoshima United1
FC Ryukyu1
06 thg 5, 25
FC Ryukyu1
Kagoshima United2
11 thg 11, 23
FC Ryukyu2
Kagoshima United0
14 thg 5, 23
Kagoshima United2
FC Ryukyu0
07 thg 9, 19
FC Ryukyu2
Kagoshima United1
21 thg 4, 19
Kagoshima United1
FC Ryukyu0
22 thg 9, 18
FC Ryukyu4
Kagoshima United0
14 thg 4, 18
Kagoshima United2
FC Ryukyu1
16 thg 9, 17
FC Ryukyu0
Kagoshima United1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
38 | 69-37 | 77 |
| 2 |
|
38 | 46-23 | 72 |
| 3 |
|
38 | 55-33 | 71 |
| 4 |
|
38 | 61-45 | 67 |
| 5 |
|
38 | 69-44 | 66 |
| 6 |
|
38 | 53-45 | 59 |
| 7 |
|
38 | 42-36 | 58 |
| 8 |
|
38 | 46-41 | 56 |
| 9 |
|
38 | 50-46 | 56 |
| 10 |
|
38 | 60-67 | 56 |
| 11 |
|
38 | 44-49 | 51 |
| 12 |
|
38 | 38-50 | 50 |
| 13 |
|
38 | 52-60 | 47 |
| 14 |
|
38 | 56-59 | 46 |
| 15 |
|
38 | 41-50 | 43 |
| 16 |
|
38 | 41-57 | 40 |
| 17 |
|
38 | 41-57 | 38 |
| 18 |
|
38 | 40-60 | 38 |
| 19 |
|
38 | 29-57 | 35 |
| 20 |
|
38 | 40-57 | 28 |
Promotion
Promotion Playoffs
Relegation Playoffs
Relegation