Nhận định Karmiotissa vs Olympiakos - 30 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIOlympiakos
xGKarmiotissa: 1.31Olympiakos: 1.59
Kiểm soát bóngKarmiotissa: 43%Olympiakos: 57%
Tổng số cú sútKarmiotissa: 11Olympiakos: 17
Sút trúng đíchKarmiotissa: 5Olympiakos: 7
Sút trượtKarmiotissa: 4Olympiakos: 6
Phạt gócKarmiotissa: 4Olympiakos: 6
Thẻ vàngKarmiotissa: 2Olympiakos: 1
Việt vịKarmiotissa: 1Olympiakos: 2
Phạm lỗiKarmiotissa: 13Olympiakos: 11
Thống kê
Trung bình / Trận
Olympiakos
Tổng bàn thắngKarmiotissa: 2.8Olympiakos: 3.1
Bàn thắng ghi đượcKarmiotissa: 0.9Olympiakos: 1.7
Bàn thuaKarmiotissa: 1.9Olympiakos: 1.4
Kiểm soát bóngKarmiotissa: 41%Olympiakos: 53%
Tổng số cú sútKarmiotissa: 9.9Olympiakos: 13.6
Sút trúng đíchKarmiotissa: 4.7Olympiakos: 6.9
Sút trượtKarmiotissa: 3.1Olympiakos: 4.9
Phạm lỗiKarmiotissa: 14.1Olympiakos: 12.7
Phạt gócKarmiotissa: 2.9Olympiakos: 5.7
Việt vịKarmiotissa: 1.1Olympiakos: 1.6
Thẻ vàngKarmiotissa: 2.67Olympiakos: 2
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Olympiakos
ThắngKarmiotissa: 2Olympiakos: 3
Tài 1.5 bànKarmiotissa: 7Olympiakos: 8
Tài 2.5 bànKarmiotissa: 6Olympiakos: 6
Tài 3.5 bànKarmiotissa: 3Olympiakos: 4
Cả hai đội ghi bànKarmiotissa: 4Olympiakos: 8
Thắng bất ngờKarmiotissa: 0Olympiakos: 0
Thua bất ngờKarmiotissa: 0Olympiakos: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 11
3Thắng
2Hòa
6Thắng
Các lần đối đầu gần đây 9
3.0Bàn thắng mỗi trận
56%Cả hai đội ghi bàn
67%Tài 2.5 bàn
25 thg 102023
Olympiakos
Karmiotissa41
08 thg 52023
Olympiakos
Karmiotissa12
01 thg 42023
Karmiotissa
Olympiakos02
09 thg 12023
Olympiakos
Karmiotissa00
03 thg 102022
Karmiotissa
Olympiakos10
31 thg 72021
Karmiotissa
Olympiakos14
14 thg 22021
Karmiotissa
Olympiakos03
27 thg 112020
Olympiakos
Karmiotissa32
15 thg 72020
Olympiakos
Karmiotissa12
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
7 | 13-5 | 16 |
| 2 |
|
7 | 19-8 | 15 |
| 3 |
|
7 | 11-11 | 15 |
| 4 |
|
7 | 13-6 | 12 |
| 5 |
|
7 | 7-3 | 12 |
| 6 |
|
7 | 10-9 | 12 |
| 7 |
|
7 | 16-9 | 11 |
| 8 |
|
7 | 12-13 | 8 |
| 9 |
|
7 | 6-13 | 6 |
| 10 |
|
7 | 11-12 | 6 |
| 11 |
|
7 | 4-8 | 6 |
| 12 |
|
7 | 11-15 | 5 |
| 13 |
|
7 | 6-15 | 4 |
| 14 |
|
7 | 4-16 | 3 |
Promotion - Cyprus League (Championship Group)
Cyprus League (Relegation Group)