Nhận định Kaspiy vs Kyzyl-Zhar - 31 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIKyzyl-Zhar
xGKaspiy: 1.08Kyzyl-Zhar: 1.03
Kiểm soát bóngKaspiy: 59%Kyzyl-Zhar: 41%
Tổng số cú sútKaspiy: 13Kyzyl-Zhar: 11
Sút trúng đíchKaspiy: 4Kyzyl-Zhar: 4
Sút trượtKaspiy: 5Kyzyl-Zhar: 4
Phạt gócKaspiy: 4Kyzyl-Zhar: 4
Thẻ vàngKaspiy: 2Kyzyl-Zhar: 2
Việt vịKaspiy: 1Kyzyl-Zhar: 1
Phạm lỗiKaspiy: 10Kyzyl-Zhar: 13
Thống kê
Trung bình / Trận
Kyzyl-Zhar
Tổng bàn thắngKaspiy: 2.9Kyzyl-Zhar: 2.4
Bàn thắng ghi đượcKaspiy: 1.2Kyzyl-Zhar: 1.1
Bàn thuaKaspiy: 1.7Kyzyl-Zhar: 1.3
Kiểm soát bóngKaspiy: 45%Kyzyl-Zhar: 46%
Tổng số cú sútKaspiy: 7.9Kyzyl-Zhar: 10.7
Sút trúng đíchKaspiy: 3.1Kyzyl-Zhar: 4.6
Sút trượtKaspiy: 3Kyzyl-Zhar: 3.3
Phạm lỗiKaspiy: 12Kyzyl-Zhar: 11.6
Phạt gócKaspiy: 3Kyzyl-Zhar: 4.1
Việt vịKaspiy: 1.3Kyzyl-Zhar: 1.5
Thẻ vàngKaspiy: 2.3Kyzyl-Zhar: 2
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Kyzyl-Zhar
ThắngKaspiy: 3Kyzyl-Zhar: 3
Tài 1.5 bànKaspiy: 8Kyzyl-Zhar: 7
Tài 2.5 bànKaspiy: 7Kyzyl-Zhar: 4
Tài 3.5 bànKaspiy: 3Kyzyl-Zhar: 3
Cả hai đội ghi bànKaspiy: 6Kyzyl-Zhar: 5
Thắng bất ngờKaspiy: 0Kyzyl-Zhar: 0
Thua bất ngờKaspiy: 0Kyzyl-Zhar: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 24
6Thắng
5Hòa
13Thắng
Các lần đối đầu gần đây 10
2.7Bàn thắng mỗi trận
80%Cả hai đội ghi bàn
50%Tài 2.5 bàn
08 thg 32026
Kyzyl-Zhar
Kaspiy21
19 thg 82023
Kaspiy
Kyzyl-Zhar12
22 thg 42023
Kyzyl-Zhar
Kaspiy11
06 thg 112022
Kyzyl-Zhar
Kaspiy41
07 thg 82022
Kyzyl-Zhar
Kaspiy13
10 thg 72022
Kaspiy
Kyzyl-Zhar11
05 thg 32022
Kaspiy
Kyzyl-Zhar10
03 thg 102021
Kaspiy
Kyzyl-Zhar12
15 thg 52021
Kyzyl-Zhar
Kaspiy20
04 thg 112020
Kaspiy
Kyzyl-Zhar11
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
29 | 59-21 | 68 |
| 2 |
|
29 | 59-22 | 64 |
| 3 |
|
29 | 46-29 | 53 |
| 4 |
|
29 | 45-37 | 51 |
| 5 |
|
29 | 44-37 | 46 |
| 6 |
|
29 | 42-40 | 45 |
| 7 |
|
29 | 40-39 | 41 |
| 8 |
|
29 | 27-35 | 35 |
| 9 |
|
29 | 30-39 | 33 |
| 10 |
|
29 | 31-42 | 33 |
| 11 |
|
29 | 29-41 | 30 |
| 12 |
|
29 | 29-44 | 29 |
| 13 |
|
29 | 30-41 | 27 |
| 14 |
|
29 | 24-35 | 27 |
| 15 |
|
29 | 29-47 | 26 |
| 16 |
|
29 | 24-39 | 25 |
Qualifying
Qualifying
Relegation