Nhận định Kauno Zalgiris II vs Atmosfera - 1 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
2
1.62
Atmosfera thắng
7.6/10
Kèo 1X2
21.62
7.6/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.38
4.4/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.80
1.0/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 4.51.34
6.8/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIAtmosfera
Kiểm soát bóngKauno Zalgiris II: 53%Atmosfera: 47%
Tổng số cú sútKauno Zalgiris II: 5Atmosfera: 9
Sút trúng đíchKauno Zalgiris II: 3Atmosfera: 4
Sút trượtKauno Zalgiris II: 3Atmosfera: 5
Phạt gócKauno Zalgiris II: 3Atmosfera: 5
Thống kê
Trung bình / Trận
Atmosfera
Tổng bàn thắngKauno Zalgiris II: 2.1Atmosfera: 2.6
Bàn thắng ghi đượcKauno Zalgiris II: 0.6Atmosfera: 1.6
Bàn thuaKauno Zalgiris II: 1.5Atmosfera: 1
Kiểm soát bóngKauno Zalgiris II: 54%Atmosfera: 51%
Tổng số cú sútKauno Zalgiris II: 6.7Atmosfera: 8.6
Sút trúng đíchKauno Zalgiris II: 3.1Atmosfera: 3.1
Sút trượtKauno Zalgiris II: 3.6Atmosfera: 5.5
Phạt gócKauno Zalgiris II: 3.5Atmosfera: 4.6
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Atmosfera
ThắngKauno Zalgiris II: 2Atmosfera: 4
Trên 1.5 bànKauno Zalgiris II: 6Atmosfera: 8
Trên 2.5 bànKauno Zalgiris II: 3Atmosfera: 4
Trên 3.5 bànKauno Zalgiris II: 1Atmosfera: 2
Cả hai đội ghi bànKauno Zalgiris II: 2Atmosfera: 5
Thắng bất ngờKauno Zalgiris II: 0Atmosfera: 0
Thua bất ngờKauno Zalgiris II: 0Atmosfera: 0
Đối đầu
2
Hòa
7
Lịch sử đối đầu
18 thg 3, 26
Atmosfera2
Kauno Žalgiris II1
22 thg 7, 25
Kauno Žalgiris II1
Atmosfera3
07 thg 3, 25
Atmosfera1
Kauno Žalgiris II0
28 thg 9, 24
Kauno Žalgiris II1
Atmosfera1
11 thg 5, 24
Atmosfera1
Kauno Žalgiris II0
03 thg 8, 21
Kauno Žalgiris II0
Atmosfera3
02 thg 4, 21
Atmosfera2
Kauno Žalgiris II1
19 thg 9, 20
Kauno Žalgiris II1
Atmosfera1
27 thg 6, 20
Atmosfera1
Kauno Žalgiris II0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
23 | 61-12 | 61 |
| 2 |
|
24 | 42-11 | 58 |
| 3 |
|
23 | 41-24 | 47 |
| 4 |
|
24 | 32-28 | 44 |
| 5 |
|
24 | 38-31 | 43 |
| 6 |
|
24 | 38-34 | 42 |
| 7 |
|
24 | 40-29 | 40 |
| 8 |
|
23 | 33-23 | 37 |
| 9 |
|
23 | 36-32 | 29 |
| 10 |
|
24 | 26-30 | 27 |
| 11 |
|
23 | 25-27 | 22 |
| 12 |
|
24 | 30-55 | 22 |
| 13 |
|
24 | 28-56 | 21 |
| 14 |
|
23 | 20-36 | 19 |
| 15 |
|
24 | 23-52 | 14 |
| 16 |
|
24 | 21-54 | 14 |