Nhận định Neptuna Klaipeda vs Atmosfera - 29 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X
1.33
Neptuna Klaipeda thắng hoặc hòa
7.4/10
Kèo 1X2
12.20
5.8/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.74
1.1/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.61
1.5/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 2.52.36
1.0/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIAtmosfera
Kiểm soát bóngNeptuna Klaipeda: 55%Atmosfera: 45%
Tổng số cú sútNeptuna Klaipeda: 7Atmosfera: 6
Sút trúng đíchNeptuna Klaipeda: 2Atmosfera: 2
Sút trượtNeptuna Klaipeda: 5Atmosfera: 4
Phạt gócNeptuna Klaipeda: 4Atmosfera: 5
Thống kê
Trung bình / Trận
Atmosfera
Tổng bàn thắngNeptuna Klaipeda: 2.6Atmosfera: 2.4
Bàn thắng ghi đượcNeptuna Klaipeda: 1.4Atmosfera: 1.2
Bàn thuaNeptuna Klaipeda: 1.2Atmosfera: 1.2
Kiểm soát bóngNeptuna Klaipeda: 50%Atmosfera: 51%
Tổng số cú sútNeptuna Klaipeda: 8.5Atmosfera: 8.2
Sút trúng đíchNeptuna Klaipeda: 3Atmosfera: 2.9
Sút trượtNeptuna Klaipeda: 5.5Atmosfera: 5.3
Phạt gócNeptuna Klaipeda: 4.4Atmosfera: 5.1
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Atmosfera
ThắngNeptuna Klaipeda: 6Atmosfera: 3
Trên 1.5 bànNeptuna Klaipeda: 8Atmosfera: 8
Trên 2.5 bànNeptuna Klaipeda: 6Atmosfera: 3
Trên 3.5 bànNeptuna Klaipeda: 2Atmosfera: 2
Cả hai đội ghi bànNeptuna Klaipeda: 4Atmosfera: 6
Thắng bất ngờNeptuna Klaipeda: 0Atmosfera: 0
Thua bất ngờNeptuna Klaipeda: 0Atmosfera: 2
Đối đầu
2
Hòa
2
Lịch sử đối đầu
25 thg 4, 26
Atmosfera1
Neptūną Klaipėda3
27 thg 9, 25
Atmosfera4
Neptūną Klaipėda2
23 thg 5, 25
Neptūną Klaipėda1
Atmosfera0
03 thg 8, 24
Atmosfera1
Neptūną Klaipėda0
08 thg 3, 24
Neptūną Klaipėda2
Atmosfera0
12 thg 11, 22
Neptūną Klaipėda4
Atmosfera2
06 thg 7, 22
Atmosfera2
Neptūną Klaipėda2
25 thg 9, 21
Neptūną Klaipėda3
Atmosfera3
11 thg 6, 21
Atmosfera0
Neptūną Klaipėda4
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
20 | 53-11 | 52 |
| 2 |
|
21 | 37-7 | 52 |
| 3 |
|
21 | 37-23 | 39 |
| 4 |
|
20 | 33-24 | 38 |
| 5 |
|
21 | 27-26 | 38 |
| 6 |
|
20 | 33-19 | 36 |
| 7 |
|
21 | 31-29 | 35 |
| 8 |
|
21 | 35-31 | 34 |
| 9 |
|
20 | 30-25 | 26 |
| 10 |
|
21 | 24-27 | 23 |
| 11 |
|
20 | 23-22 | 22 |
| 12 |
|
21 | 24-47 | 19 |
| 13 |
|
21 | 23-50 | 18 |
| 14 |
|
21 | 19-45 | 14 |
| 15 |
|
20 | 15-34 | 13 |
| 16 |
|
21 | 21-45 | 11 |