Nhận định Atmosfera vs Siauliai II - 8 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.47
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
3.1/10
Kèo 1X2
X22.77
1.4/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.47
3.1/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.75
2.8/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 2.53.99
1.0/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AISiauliai II
Kiểm soát bóngAtmosfera: 55%Siauliai II: 45%
Tổng số cú sútAtmosfera: 10Siauliai II: 9
Sút trúng đíchAtmosfera: 5Siauliai II: 4
Sút trượtAtmosfera: 5Siauliai II: 5
Phạt gócAtmosfera: 5Siauliai II: 5
Thống kê
Trung bình / Trận
Siauliai II
Tổng bàn thắngAtmosfera: 2.8Siauliai II: 2.9
Bàn thắng ghi đượcAtmosfera: 1.6Siauliai II: 0.8
Bàn thuaAtmosfera: 1.2Siauliai II: 2.1
Kiểm soát bóngAtmosfera: 50%Siauliai II: 51%
Tổng số cú sútAtmosfera: 7.9Siauliai II: 8.5
Sút trúng đíchAtmosfera: 3.2Siauliai II: 4.3
Sút trượtAtmosfera: 4.7Siauliai II: 4.2
Phạt gócAtmosfera: 4.5Siauliai II: 4.7
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Siauliai II
ThắngAtmosfera: 4Siauliai II: 1
Trên 1.5 bànAtmosfera: 8Siauliai II: 8
Trên 2.5 bànAtmosfera: 5Siauliai II: 6
Trên 3.5 bànAtmosfera: 3Siauliai II: 4
Cả hai đội ghi bànAtmosfera: 5Siauliai II: 6
Thắng bất ngờAtmosfera: 0Siauliai II: 0
Thua bất ngờAtmosfera: 1Siauliai II: 0
Đối đầu
0
Hòa
2
Lịch sử đối đầu
21 thg 3, 26
FA Šiauliai II1
Atmosfera4
09 thg 8, 25
Atmosfera4
FA Šiauliai II1
06 thg 4, 25
FA Šiauliai II1
Atmosfera2
05 thg 10, 24
Atmosfera2
FA Šiauliai II3
19 thg 5, 24
FA Šiauliai II2
Atmosfera5
12 thg 8, 22
Atmosfera2
FA Šiauliai II1
02 thg 4, 22
FA Šiauliai II2
Atmosfera1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
24 | 63-13 | 64 |
| 2 |
|
25 | 43-11 | 61 |
| 3 |
|
24 | 43-25 | 50 |
| 4 |
|
25 | 33-30 | 44 |
| 5 |
|
25 | 43-31 | 43 |
| 6 |
|
25 | 38-32 | 43 |
| 7 |
|
25 | 39-35 | 43 |
| 8 |
|
24 | 34-23 | 40 |
| 9 |
|
24 | 37-33 | 30 |
| 10 |
|
25 | 28-33 | 27 |
| 11 |
|
24 | 27-30 | 22 |
| 12 |
|
24 | 23-38 | 22 |
| 13 |
|
25 | 30-56 | 22 |
| 14 |
|
25 | 29-58 | 21 |
| 15 |
|
25 | 27-56 | 17 |
| 16 |
|
25 | 25-58 | 14 |