Nhận định Atmosfera vs Tauras - 5 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
X2
1.32
Tauras thắng hoặc hòa
8.5/10
Kèo 1X2
22.15
8.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.73
1.7/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.60
1.0/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.51.51
2.1/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AITauras
Kiểm soát bóngAtmosfera: 49%Tauras: 51%
Tổng số cú sútAtmosfera: 7Tauras: 9
Sút trúng đíchAtmosfera: 2Tauras: 4
Sút trượtAtmosfera: 5Tauras: 5
Phạt gócAtmosfera: 5Tauras: 6
Kiểm soát bóngAtmosfera: 42%Tauras: 58%
Tổng số cú sútAtmosfera: 13Tauras: 11
Sút trúng đíchAtmosfera: 6Tauras: 1
Sút trượtAtmosfera: 7Tauras: 10
Phạt gócAtmosfera: 3Tauras: 6
Kiểm soát bóngAtmosfera: 42%49%Tauras: 58%51%
Tổng số cú sútAtmosfera: 137Tauras: 119
Sút trúng đíchAtmosfera: 62Tauras: 14
Sút trượtAtmosfera: 75Tauras: 105
Phạt gócAtmosfera: 35Tauras: 66
Thống kê
Trung bình / Trận
Tauras
Tổng bàn thắngAtmosfera: 2.6Tauras: 2.9
Bàn thắng ghi đượcAtmosfera: 1.1Tauras: 1.8
Bàn thuaAtmosfera: 1.5Tauras: 1.1
Kiểm soát bóngAtmosfera: 52%Tauras: 52%
Tổng số cú sútAtmosfera: 7.8Tauras: 10.6
Sút trúng đíchAtmosfera: 2.7Tauras: 5
Sút trượtAtmosfera: 5.1Tauras: 5.6
Phạt gócAtmosfera: 4.8Tauras: 6
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Tauras
ThắngAtmosfera: 2Tauras: 6
Trên 1.5 bànAtmosfera: 8Tauras: 8
Trên 2.5 bànAtmosfera: 4Tauras: 5
Trên 3.5 bànAtmosfera: 3Tauras: 4
Cả hai đội ghi bànAtmosfera: 7Tauras: 7
Thắng bất ngờAtmosfera: 0Tauras: 0
Thua bất ngờAtmosfera: 2Tauras: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 5
0Thắng
2Hòa
3Thắng
Các lần đối đầu gần đây 5
2.0Bàn thắng mỗi trận
60%Cả hai đội ghi bàn
40%Trên 2.5 bàn
02 thg 52026
Tauras
Atmosfera20
04 thg 102025
Tauras
Atmosfera00
31 thg 52025
Atmosfera
Tauras11
14 thg 92024
Atmosfera
Tauras12
27 thg 42024
Tauras
Atmosfera21
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
26 | 70-16 | 67 |
| 2 |
|
27 | 48-13 | 67 |
| 3 |
|
26 | 47-27 | 54 |
| 4 |
|
27 | 42-36 | 46 |
| 5 |
|
26 | 47-35 | 44 |
| 6 |
|
27 | 40-28 | 44 |
| 7 |
|
27 | 33-33 | 44 |
| 8 |
|
27 | 40-40 | 43 |
| 9 |
|
26 | 40-35 | 34 |
| 10 |
|
27 | 31-35 | 30 |
| 11 |
|
27 | 32-33 | 29 |
| 12 |
|
27 | 35-60 | 26 |
| 13 |
|
27 | 32-59 | 25 |
| 14 |
|
27 | 26-48 | 23 |
| 15 |
|
27 | 32-62 | 18 |
| 16 |
|
27 | 27-62 | 15 |