Nhận định Klubi-04 vs JIPPO - 11 thg 7, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.33
Tối đa 3 bàn thắng
6.5/10
Kèo 1X2
X21.20
2.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.33
6.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.82
1.0/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 4.51.36
1.5/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIJIPPO
Kiểm soát bóngKlubi-04: 46%JIPPO: 54%
Tổng số cú sútKlubi-04: 9JIPPO: 8
Sút trúng đíchKlubi-04: 4JIPPO: 4
Sút trượtKlubi-04: 2JIPPO: 3
Phạt gócKlubi-04: 3JIPPO: 5
Thẻ vàngKlubi-04: 3JIPPO: 1
Kiểm soát bóngKlubi-04: 47%JIPPO: 53%
Tổng số cú sútKlubi-04: 5JIPPO: 9
Sút trúng đíchKlubi-04: 2JIPPO: 6
Sút trượtKlubi-04: 3JIPPO: 1
Phạt gócKlubi-04: 2JIPPO: 4
Thẻ vàngKlubi-04: 0JIPPO: 1
Kiểm soát bóngKlubi-04: 47%46%JIPPO: 53%54%
Tổng số cú sútKlubi-04: 59JIPPO: 98
Sút trúng đíchKlubi-04: 24JIPPO: 64
Sút trượtKlubi-04: 32JIPPO: 13
Phạt gócKlubi-04: 23JIPPO: 45
Thẻ vàngKlubi-04: 03JIPPO: 11
Thống kê
Trung bình / Trận
JIPPO
Tổng bàn thắngKlubi-04: 2JIPPO: 2.4
Bàn thắng ghi đượcKlubi-04: 0.9JIPPO: 1.5
Bàn thuaKlubi-04: 1.1JIPPO: 0.9
Kiểm soát bóngKlubi-04: 50%JIPPO: 52%
Tổng số cú sútKlubi-04: 9.5JIPPO: 8.9
Sút trúng đíchKlubi-04: 4.5JIPPO: 4.5
Sút trượtKlubi-04: 3JIPPO: 3.3
Phạm lỗiKlubi-04: 9.9JIPPO: 8.7
Phạt gócKlubi-04: 3.5JIPPO: 4.1
Việt vịKlubi-04: 2.4JIPPO: 1.4
Thẻ vàngKlubi-04: 2.3JIPPO: 1.5
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
JIPPO
ThắngKlubi-04: 1JIPPO: 4
Trên 1.5 bànKlubi-04: 7JIPPO: 7
Trên 2.5 bànKlubi-04: 2JIPPO: 4
Trên 3.5 bànKlubi-04: 1JIPPO: 2
Cả hai đội ghi bànKlubi-04: 6JIPPO: 5
Thắng bất ngờKlubi-04: 0JIPPO: 0
Thua bất ngờKlubi-04: 0JIPPO: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 18
7Thắng
5Hòa
6Thắng
Các lần đối đầu gần đây 9
2.3Bàn thắng mỗi trận
33%Cả hai đội ghi bàn
33%Trên 2.5 bàn
09 thg 52026
JIPPO
Klubi-0411
07 thg 22026
JIPPO
Klubi-0420
16 thg 82025
JIPPO
Klubi-0401
13 thg 72025
Klubi-04
JIPPO11
21 thg 52025
JIPPO
Klubi-0403
01 thg 32025
JIPPO
Klubi-0410
30 thg 92023
Klubi-04
JIPPO12
12 thg 72023
JIPPO
Klubi-0401
10 thg 102021
JIPPO
Klubi-0406
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
27 | 48-26 | 59 |
| 2 |
|
27 | 44-23 | 52 |
| 3 |
|
27 | 51-31 | 47 |
| 4 |
|
27 | 38-22 | 47 |
| 5 |
|
27 | 25-41 | 38 |
| 6 |
|
27 | 32-46 | 32 |
| 7 |
|
27 | 29-38 | 30 |
| 8 |
|
27 | 37-37 | 27 |
| 9 |
|
27 | 33-49 | 25 |
| 10 |
|
27 | 23-47 | 17 |
Promotion - Veikkausliiga
Promotion - Veikkausliiga (Promotion)
Ykkosliiga (Relegation)
Relegation - Ykkonen