Nhận định Kuressaare vs Flora T - 11 thg 10, 2026
14.65
X4.10
21.61
Diễn biến chính
- Hiệp 12–0
- Kuressaare · Bàn thắng Svedovski A.1–032'
- Kuressaare · Bàn thắng Jurisoo T.Kiến tạo Andreas D.2–040'
- Hiệp 20–0
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.47
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
8.0/10
Kèo 1X2
14.65
1.5/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.47
8.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.54
6.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.52.38
1.0/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIFlora
Kiểm soát bóngKuressaare: 40%Flora T: 60%
Tổng số cú sútKuressaare: 11Flora T: 12
Sút trúng đíchKuressaare: 4Flora T: 5
Sút trượtKuressaare: 7Flora T: 7
Phạt gócKuressaare: 5Flora T: 6
Thẻ vàngKuressaare: 2Flora T: 3
Kiểm soát bóngKuressaare: 35%Flora T: 65%
Tổng số cú sútKuressaare: 9Flora T: 13
Sút trúng đíchKuressaare: 4Flora T: 3
Sút trượtKuressaare: 5Flora T: 10
Phạt gócKuressaare: 3Flora T: 3
Thẻ vàngKuressaare: 3Flora T: 3
Kiểm soát bóngKuressaare: 35%40%Flora T: 65%60%
Tổng số cú sútKuressaare: 911Flora T: 1312
Sút trúng đíchKuressaare: 44Flora T: 35
Sút trượtKuressaare: 57Flora T: 107
Phạt gócKuressaare: 35Flora T: 36
Thẻ vàngKuressaare: 32Flora T: 33
Thống kê
Trung bình / Trận
Flora
Tổng bàn thắngKuressaare: 4.1Flora T: 4.1
Bàn thắng ghi đượcKuressaare: 2.4Flora T: 1.9
Bàn thuaKuressaare: 1.7Flora T: 2.2
Kiểm soát bóngKuressaare: 43%Flora T: 55%
Tổng số cú sútKuressaare: 13.1Flora T: 11.6
Sút trúng đíchKuressaare: 4.9Flora T: 4.5
Sút trượtKuressaare: 8.3Flora T: 6.6
Phạt gócKuressaare: 5.8Flora T: 6.5
Thẻ vàngKuressaare: 1.63Flora T: 2.67
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Flora
ThắngKuressaare: 5Flora T: 5
Trên 1.5 bànKuressaare: 8Flora T: 10
Trên 2.5 bànKuressaare: 8Flora T: 10
Trên 3.5 bànKuressaare: 8Flora T: 7
Cả hai đội ghi bànKuressaare: 6Flora T: 9
Thắng bất ngờKuressaare: 1Flora T: 0
Thua bất ngờKuressaare: 0Flora T: 1
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 48
4Thắng
3Hòa
41Thắng
Các lần đối đầu gần đây 10
3.6Bàn thắng mỗi trận
50%Cả hai đội ghi bàn
80%Trên 2.5 bàn
16 thg 82026
Flora Tallinn
Kuressaare23
02 thg 72026
Kuressaare
Flora Tallinn03
07 thg 42026
Flora Tallinn
Kuressaare21
01 thg 112025
Flora Tallinn
Kuressaare20
24 thg 82025
Kuressaare
Flora Tallinn12
27 thg 52025
Kuressaare
Flora Tallinn13
29 thg 32025
Flora Tallinn
Kuressaare50
26 thg 102024
Flora Tallinn
Kuressaare30
14 thg 92024
Kuressaare
Flora Tallinn34
21 thg 52024
Flora Tallinn
Kuressaare10
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
32 | 87-22 | 81 |
| 2 |
|
32 | 62-44 | 58 |
| 3 |
|
32 | 52-39 | 57 |
| 4 |
|
32 | 54-33 | 51 |
| 5 |
|
32 | 42-51 | 47 |
| 6 |
|
32 | 45-47 | 44 |
| 7 |
|
32 | 43-63 | 36 |
| 8 |
|
32 | 34-51 | 35 |
| 9 |
|
32 | 50-74 | 31 |
| 10 |
|
32 | 25-70 | 20 |
Promotion - Champions League (Qualification)
Promotion - Conference League (Qualification)
Meistriliiga (Relegation)
Relegation - Esiliiga