Nhận định Flora Tallinn vs Tammeka - 18 thg 10, 2026
11.66
X4.35
24.40
Diễn biến chính
- Hiệp 12–0
- Flora Tallinn · Bàn thắng Sorga E. (pen.)1–021'
- Flora Tallinn · Bàn thắng Alamaa S.Kiến tạo Varjund T.2–032'
- Hiệp 20–0
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.41
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
6.8/10
Kèo 1X2
24.40
1.6/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.41
6.8/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.49
5.0/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 2.52.83
1.0/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AITammeka
xGFlora Tallinn: 1.61Tammeka: 1.17
Kiểm soát bóngFlora Tallinn: 55%Tammeka: 45%
Tổng số cú sútFlora Tallinn: 11Tammeka: 11
Sút trúng đíchFlora Tallinn: 4Tammeka: 5
Sút trượtFlora Tallinn: 7Tammeka: 6
Phạt gócFlora Tallinn: 5Tammeka: 3
Thẻ vàngFlora Tallinn: 2Tammeka: 3
Kiểm soát bóngFlora Tallinn: 51%Tammeka: 49%
Tổng số cú sútFlora Tallinn: 14Tammeka: 10
Sút trúng đíchFlora Tallinn: 6Tammeka: 6
Sút trượtFlora Tallinn: 8Tammeka: 4
Phạt gócFlora Tallinn: 2Tammeka: 5
Thẻ vàngFlora Tallinn: 3Tammeka: 2
Kiểm soát bóngFlora Tallinn: 51%55%Tammeka: 49%45%
Tổng số cú sútFlora Tallinn: 1411Tammeka: 1011
Sút trúng đíchFlora Tallinn: 64Tammeka: 65
Sút trượtFlora Tallinn: 87Tammeka: 46
Phạt gócFlora Tallinn: 25Tammeka: 53
Thẻ vàngFlora Tallinn: 32Tammeka: 23
Thống kê
Trung bình / Trận
Tammeka
Tổng bàn thắngFlora Tallinn: 3.8Tammeka: 3.7
Bàn thắng ghi đượcFlora Tallinn: 1.8Tammeka: 1.9
Bàn thuaFlora Tallinn: 2Tammeka: 1.8
Kiểm soát bóngFlora Tallinn: 54%Tammeka: 49%
Tổng số cú sútFlora Tallinn: 10.8Tammeka: 10.4
Sút trúng đíchFlora Tallinn: 4.1Tammeka: 5
Sút trượtFlora Tallinn: 6.7Tammeka: 5.4
Phạt gócFlora Tallinn: 5.3Tammeka: 3.9
Thẻ vàngFlora Tallinn: 2.25Tammeka: 2.13
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Tammeka
ThắngFlora Tallinn: 5Tammeka: 5
Trên 1.5 bànFlora Tallinn: 10Tammeka: 10
Trên 2.5 bànFlora Tallinn: 9Tammeka: 7
Trên 3.5 bànFlora Tallinn: 6Tammeka: 6
Cả hai đội ghi bànFlora Tallinn: 9Tammeka: 5
Thắng bất ngờFlora Tallinn: 0Tammeka: 0
Thua bất ngờFlora Tallinn: 0Tammeka: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 64
51Thắng
8Hòa
5Thắng
Các lần đối đầu gần đây 10
3.4Bàn thắng mỗi trận
90%Cả hai đội ghi bàn
90%Trên 2.5 bàn
02 thg 92026
Flora Tallinn
Tammeka32
26 thg 82026
Tammeka
Flora Tallinn31
03 thg 42026
Tammeka
Flora Tallinn31
20 thg 92025
Flora Tallinn
Tammeka21
20 thg 72025
Tammeka
Flora Tallinn12
30 thg 52025
Flora Tallinn
Tammeka31
08 thg 42025
Tammeka
Flora Tallinn12
08 thg 22025
Flora Tallinn
Tammeka21
21 thg 92024
Flora Tallinn
Tammeka21
19 thg 72024
Tammeka
Flora Tallinn20
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
32 | 87-22 | 81 |
| 2 |
|
32 | 62-44 | 58 |
| 3 |
|
32 | 52-39 | 57 |
| 4 |
|
32 | 54-33 | 51 |
| 5 |
|
32 | 42-51 | 47 |
| 6 |
|
32 | 45-47 | 44 |
| 7 |
|
32 | 43-63 | 36 |
| 8 |
|
32 | 34-51 | 35 |
| 9 |
|
32 | 50-74 | 31 |
| 10 |
|
32 | 25-70 | 20 |
Promotion - Champions League (Qualification)
Promotion - Conference League (Qualification)
Meistriliiga (Relegation)
Relegation - Esiliiga