Nhận định Laagri vs Kalju Nomme - 22 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.53
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
5.0/10
Kèo 1X2
1X2.25
1.4/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.53
5.1/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.56
3.8/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.52.47
1.0/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIKalju
Kiểm soát bóngLaagri: 44%Kalju Nomme: 56%
Tổng số cú sútLaagri: 10Kalju Nomme: 13
Sút trúng đíchLaagri: 4Kalju Nomme: 6
Sút trượtLaagri: 6Kalju Nomme: 7
Phạt gócLaagri: 5Kalju Nomme: 6
Thẻ vàngLaagri: 2Kalju Nomme: 1
Kiểm soát bóngLaagri: 46%Kalju Nomme: 54%
Tổng số cú sútLaagri: 5Kalju Nomme: 8
Sút trúng đíchLaagri: 4Kalju Nomme: 2
Sút trượtLaagri: 1Kalju Nomme: 6
Phạt gócLaagri: 4Kalju Nomme: 5
Thẻ vàngLaagri: 3Kalju Nomme: 3
Kiểm soát bóngLaagri: 46%44%Kalju Nomme: 54%56%
Tổng số cú sútLaagri: 510Kalju Nomme: 813
Sút trúng đíchLaagri: 44Kalju Nomme: 26
Sút trượtLaagri: 16Kalju Nomme: 67
Phạt gócLaagri: 45Kalju Nomme: 56
Thẻ vàngLaagri: 32Kalju Nomme: 31
Thống kê
Trung bình / Trận
Kalju
Tổng bàn thắngLaagri: 3.9Kalju Nomme: 4.3
Bàn thắng ghi đượcLaagri: 2.4Kalju Nomme: 3.2
Bàn thuaLaagri: 1.5Kalju Nomme: 1.1
Kiểm soát bóngLaagri: 49%Kalju Nomme: 53%
Tổng số cú sútLaagri: 11.8Kalju Nomme: 12.6
Sút trúng đíchLaagri: 4.3Kalju Nomme: 6
Sút trượtLaagri: 7.5Kalju Nomme: 6.1
Phạt gócLaagri: 5.6Kalju Nomme: 4.9
Thẻ vàngLaagri: 2.13Kalju Nomme: 1.22
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Kalju
ThắngLaagri: 4Kalju Nomme: 7
Trên 1.5 bànLaagri: 8Kalju Nomme: 8
Trên 2.5 bànLaagri: 8Kalju Nomme: 7
Trên 3.5 bànLaagri: 5Kalju Nomme: 6
Cả hai đội ghi bànLaagri: 6Kalju Nomme: 6
Thắng bất ngờLaagri: 0Kalju Nomme: 0
Thua bất ngờLaagri: 0Kalju Nomme: 0
Đối đầu
2
Hòa
12
Lịch sử đối đầu
20 thg 5, 26
Kalju Nomme1
Laagri0
08 thg 4, 26
Laagri0
Kalju Nomme2
19 thg 10, 25
Laagri1
Kalju Nomme3
24 thg 9, 25
Laagri2
Kalju Nomme3
18 thg 6, 25
Kalju Nomme1
Laagri0
09 thg 4, 25
Kalju Nomme3
Laagri0
11 thg 1, 25
Kalju Nomme0
Laagri0
04 thg 2, 24
Kalju Nomme3
Laagri0
14 thg 10, 23
Kalju Nomme3
Laagri1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
29 | 81-21 | 72 |
| 2 |
|
29 | 59-39 | 55 |
| 3 |
|
29 | 48-36 | 51 |
| 4 |
|
30 | 52-28 | 50 |
| 5 |
|
30 | 41-47 | 47 |
| 6 |
|
30 | 41-47 | 38 |
| 7 |
|
30 | 41-59 | 35 |
| 8 |
|
29 | 31-49 | 29 |
| 9 |
|
30 | 47-72 | 28 |
| 10 |
|
30 | 24-67 | 20 |
Promotion - Champions League (Qualification)
Promotion - Conference League (Qualification)
Meistriliiga (Relegation)
Relegation - Esiliiga