Nhận định Laagri vs Tammeka - 6 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.45
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
5.0/10
Kèo 1X2
X3.75
2.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.45
5.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.42
3.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.51.67
1.5/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AITammeka
Kiểm soát bóngLaagri: 52%Tammeka: 48%
Tổng số cú sútLaagri: 14Tammeka: 13
Sút trúng đíchLaagri: 5Tammeka: 5
Sút trượtLaagri: 8Tammeka: 8
Phạt gócLaagri: 6Tammeka: 5
Thẻ vàngLaagri: 2Tammeka: 2
Kiểm soát bóngLaagri: 60%Tammeka: 40%
Tổng số cú sútLaagri: 11Tammeka: 7
Sút trúng đíchLaagri: 4Tammeka: 5
Sút trượtLaagri: 7Tammeka: 2
Phạt gócLaagri: 7Tammeka: 4
Thẻ vàngLaagri: 2Tammeka: 2
Kiểm soát bóngLaagri: 60%52%Tammeka: 40%48%
Tổng số cú sútLaagri: 1114Tammeka: 713
Sút trúng đíchLaagri: 45Tammeka: 55
Sút trượtLaagri: 78Tammeka: 28
Phạt gócLaagri: 76Tammeka: 45
Thẻ vàngLaagri: 22Tammeka: 22
Thống kê
Trung bình / Trận
Tammeka
Tổng bàn thắngLaagri: 3.8Tammeka: 4.8
Bàn thắng ghi đượcLaagri: 2.6Tammeka: 3.3
Bàn thuaLaagri: 1.2Tammeka: 1.5
Kiểm soát bóngLaagri: 48%Tammeka: 51%
Tổng số cú sútLaagri: 11.8Tammeka: 12.3
Sút trúng đíchLaagri: 4.8Tammeka: 4.1
Sút trượtLaagri: 7Tammeka: 8.1
Phạt gócLaagri: 4.8Tammeka: 4.6
Thẻ vàngLaagri: 2.25Tammeka: 2.71
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Tammeka
ThắngLaagri: 6Tammeka: 7
Trên 1.5 bànLaagri: 8Tammeka: 7
Trên 2.5 bànLaagri: 8Tammeka: 6
Trên 3.5 bànLaagri: 4Tammeka: 5
Cả hai đội ghi bànLaagri: 6Tammeka: 5
Thắng bất ngờLaagri: 0Tammeka: 0
Thua bất ngờLaagri: 0Tammeka: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 11
3Thắng
1Hòa
7Thắng
Các lần đối đầu gần đây 9
3.0Bàn thắng mỗi trận
56%Cả hai đội ghi bàn
78%Trên 2.5 bàn
05 thg 72026
Tammeka
Laagri21
25 thg 42026
Laagri
Tammeka10
22 thg 102025
Laagri
Tammeka22
31 thg 82025
Tammeka
Laagri30
13 thg 62025
Tammeka
Laagri21
18 thg 42025
Laagri
Tammeka41
10 thg 112023
Tammeka
Laagri21
09 thg 72023
Laagri
Tammeka30
07 thg 62023
Tammeka
Laagri20
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
32 | 87-22 | 81 |
| 2 |
|
33 | 63-47 | 58 |
| 3 |
|
32 | 52-39 | 57 |
| 4 |
|
32 | 54-33 | 51 |
| 5 |
|
32 | 42-51 | 47 |
| 6 |
|
33 | 48-48 | 47 |
| 7 |
|
32 | 43-63 | 36 |
| 8 |
|
32 | 34-51 | 35 |
| 9 |
|
32 | 50-74 | 31 |
| 10 |
|
32 | 25-70 | 20 |
Promotion - Champions League (Qualification)
Promotion - Conference League (Qualification)
Meistriliiga (Relegation)
Relegation - Esiliiga