Chuyển đến nội dung

Nhận định Paide vs Laagri - 13 thg 9, 2026

13 thg 912:30
1:2
Kết thúc
11.56 X4.40 24.95

Nhận định

Độ tin cậy
Best Tip
1 1.56
Paide thắng
7.9/10
Kèo 1X2
11.56
7.9/10
Tổng bàn thắng
Tài 2.51.41
3.7/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.50
1.9/10
Kèo Bet Builder
1X & Tài 1.51.26
6.1/10
Tỷ số chính xác
Paide21Laagri

Thống kê: dự đoán vs thực tế

AI
Paide
Laagri
Kiểm soát bóngPaide: 60%Laagri: 40%
Tổng số cú sútPaide: 19Laagri: 9
Sút trúng đíchPaide: 7Laagri: 4
Sút trượtPaide: 11Laagri: 5
Phạt gócPaide: 6Laagri: 4
Thẻ vàngPaide: 2Laagri: 3
Kiểm soát bóngPaide: 65%Laagri: 35%
Tổng số cú sútPaide: 22Laagri: 9
Sút trúng đíchPaide: 9Laagri: 4
Sút trượtPaide: 13Laagri: 5
Phạt gócPaide: 6Laagri: 3
Thẻ vàngPaide: 4Laagri: 7
Kiểm soát bóngPaide: 65%60%Laagri: 35%40%
Tổng số cú sútPaide: 2219Laagri: 99
Sút trúng đíchPaide: 97Laagri: 44
Sút trượtPaide: 1311Laagri: 55
Phạt gócPaide: 66Laagri: 34
Thẻ vàngPaide: 42Laagri: 73

Thống kê

Trung bình / Trận
Paide
Laagri
Tổng bàn thắngPaide: 2.9Laagri: 3.9
Bàn thắng ghi đượcPaide: 1.3Laagri: 2.4
Bàn thuaPaide: 1.6Laagri: 1.5
Kiểm soát bóngPaide: 47%Laagri: 51%
Tổng số cú sútPaide: 13Laagri: 11
Sút trúng đíchPaide: 5Laagri: 4.9
Sút trượtPaide: 7.6Laagri: 6.1
Phạt gócPaide: 4Laagri: 5
Thẻ vàngPaide: 1.89Laagri: 2.5

Phong độ

Tổng quan 10 trận gần nhất
Paide
Laagri
ThắngPaide: 4Laagri: 5
Tài 1.5 bànPaide: 9Laagri: 8
Tài 2.5 bànPaide: 4Laagri: 7
Tài 3.5 bànPaide: 3Laagri: 5
Cả hai đội ghi bànPaide: 6Laagri: 6
Thắng bất ngờPaide: 0Laagri: 0
Thua bất ngờPaide: 0Laagri: 0

Đối đầu

Tất cả các lần đối đầu 11
Paide
Laagri
7Thắng
2Hòa
2Thắng
Các lần đối đầu gần đây 10
3.0Bàn thắng mỗi trận
40%Cả hai đội ghi bàn
60%Tài 2.5 bàn
19 thg 72026LaagriPaide52
17 thg 62026PaideLaagri10
22 thg 42026LaagriPaide22
20 thg 92025LaagriPaide30
03 thg 82025PaideLaagri20
17 thg 52025PaideLaagri22
12 thg 42025LaagriPaide12
08 thg 102023PaideLaagri40
06 thg 82023LaagriPaide01
11 thg 62023LaagriPaide01

Gần đây

Xếp hạng

Estonia - Meistriliiga
# Đội T B Đ
1 FC Levadia Tallinn 34 91-24 87
2 Paide 34 53-41 60
3 Flora Tallinn 34 64-49 58
4 Kalju Nomme 34 58-34 57
5 Tammeka 34 48-54 50
6 Laagri 34 49-50 47
7 Nõmme United 34 55-76 37
8 Vaprus 34 46-68 37
9 Kuressaare 34 35-53 36
10 Trans Narva 34 26-76 20
Promotion - Champions League (Qualification) Promotion - Conference League (Qualification) Meistriliiga (Relegation) Relegation - Esiliiga