Nhận định Vaprus vs Laagri - 9 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
BTTS
1.46
Cả hai đội cùng ghi bàn
5.0/10
Kèo 1X2
22.58
5.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.53
5.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.46
5.0/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 2.52.30
3.0/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AILaagri
Kiểm soát bóngVaprus: 46%Laagri: 54%
Tổng số cú sútVaprus: 10Laagri: 13
Sút trúng đíchVaprus: 5Laagri: 5
Sút trượtVaprus: 5Laagri: 8
Phạt gócVaprus: 4Laagri: 6
Thẻ vàngVaprus: 2Laagri: 2
Kiểm soát bóngVaprus: 42%Laagri: 58%
Tổng số cú sútVaprus: 10Laagri: 12
Sút trúng đíchVaprus: 6Laagri: 6
Sút trượtVaprus: 4Laagri: 6
Phạt gócVaprus: 3Laagri: 6
Thẻ vàngVaprus: 2Laagri: 2
Kiểm soát bóngVaprus: 42%46%Laagri: 58%54%
Tổng số cú sútVaprus: 1010Laagri: 1213
Sút trúng đíchVaprus: 65Laagri: 65
Sút trượtVaprus: 45Laagri: 68
Phạt gócVaprus: 34Laagri: 66
Thẻ vàngVaprus: 22Laagri: 22
Thống kê
Trung bình / Trận
Laagri
Tổng bàn thắngVaprus: 3.9Laagri: 3.7
Bàn thắng ghi đượcVaprus: 2.3Laagri: 2.5
Bàn thuaVaprus: 1.6Laagri: 1.2
Kiểm soát bóngVaprus: 45%Laagri: 49%
Tổng số cú sútVaprus: 9.3Laagri: 11.1
Sút trúng đíchVaprus: 4.1Laagri: 4.8
Sút trượtVaprus: 5.1Laagri: 6.4
Phạt gócVaprus: 3.7Laagri: 4.9
Thẻ vàngVaprus: 2.29Laagri: 2.25
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Laagri
ThắngVaprus: 4Laagri: 6
Trên 1.5 bànVaprus: 9Laagri: 8
Trên 2.5 bànVaprus: 8Laagri: 7
Trên 3.5 bànVaprus: 7Laagri: 4
Cả hai đội ghi bànVaprus: 8Laagri: 5
Thắng bất ngờVaprus: 0Laagri: 0
Thua bất ngờVaprus: 0Laagri: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 11
5Thắng
3Hòa
3Thắng
Các lần đối đầu gần đây 9
2.2Bàn thắng mỗi trận
44%Cả hai đội ghi bàn
44%Trên 2.5 bàn
16 thg 52026
Laagri
Vaprus12
04 thg 42026
Vaprus
Laagri02
27 thg 92025
Laagri
Vaprus12
25 thg 72025
Vaprus
Laagri22
26 thg 42025
Laagri
Vaprus01
05 thg 42025
Vaprus
Laagri11
27 thg 102023
Vaprus
Laagri00
02 thg 92023
Laagri
Vaprus04
28 thg 52023
Vaprus
Laagri01
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
32 | 87-22 | 81 |
| 2 |
|
33 | 63-47 | 58 |
| 3 |
|
32 | 52-39 | 57 |
| 4 |
|
32 | 54-33 | 51 |
| 5 |
|
33 | 47-52 | 50 |
| 6 |
|
33 | 48-48 | 47 |
| 7 |
|
33 | 45-67 | 36 |
| 8 |
|
32 | 34-51 | 35 |
| 9 |
|
33 | 54-76 | 34 |
| 10 |
|
33 | 26-75 | 20 |
Promotion - Champions League (Qualification)
Promotion - Conference League (Qualification)
Meistriliiga (Relegation)
Relegation - Esiliiga