Nhận định Lask Linz vs WSG Wattens - 31 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIWSG Wattens
xGLask Linz: 2.43WSG Wattens: 1.01
Kiểm soát bóngLask Linz: 63%WSG Wattens: 37%
Tổng số cú sútLask Linz: 22WSG Wattens: 8
Sút trúng đíchLask Linz: 7WSG Wattens: 3
Sút trượtLask Linz: 9WSG Wattens: 3
Phạt gócLask Linz: 7WSG Wattens: 3
Thẻ vàngLask Linz: 2WSG Wattens: 3
Việt vịLask Linz: 3WSG Wattens: 2
Phạm lỗiLask Linz: 10WSG Wattens: 13
Thống kê
Trung bình / Trận
WSG Wattens
Bàn thắng kỳ vọngLask Linz: 1.59WSG Wattens: 1.22
Tổng bàn thắngLask Linz: 4.3WSG Wattens: 2.8
Bàn thắng ghi đượcLask Linz: 2WSG Wattens: 1.9
Bàn thuaLask Linz: 2.3WSG Wattens: 0.9
Kiểm soát bóngLask Linz: 52%WSG Wattens: 54%
Tổng số cú sútLask Linz: 17.9WSG Wattens: 15.4
Sút trúng đíchLask Linz: 5.8WSG Wattens: 6.1
Sút trượtLask Linz: 7.6WSG Wattens: 5.1
Phạm lỗiLask Linz: 10.9WSG Wattens: 10.2
Phạt gócLask Linz: 6.2WSG Wattens: 5.8
Việt vịLask Linz: 2.2WSG Wattens: 2.1
Thẻ vàngLask Linz: 2.11WSG Wattens: 2
Tổng số đường chuyềnLask Linz: 428WSG Wattens: 488
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
WSG Wattens
ThắngLask Linz: 3WSG Wattens: 5
Tài 1.5 bànLask Linz: 9WSG Wattens: 8
Tài 2.5 bànLask Linz: 8WSG Wattens: 5
Tài 3.5 bànLask Linz: 6WSG Wattens: 3
Cả hai đội ghi bànLask Linz: 7WSG Wattens: 4
Thắng bất ngờLask Linz: 1WSG Wattens: 0
Thua bất ngờLask Linz: 0WSG Wattens: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 26
13Thắng
5Hòa
8Thắng
Các lần đối đầu gần đây 10
3.0Bàn thắng mỗi trận
70%Cả hai đội ghi bàn
60%Tài 2.5 bàn
07 thg 22026
Lask Linz
WSG Wattens10
10 thg 82025
WSG Wattens
Lask Linz31
03 thg 52025
WSG Wattens
Lask Linz13
18 thg 42025
Lask Linz
WSG Wattens20
09 thg 32025
Lask Linz
WSG Wattens21
20 thg 102024
WSG Wattens
Lask Linz12
25 thg 112023
Lask Linz
WSG Wattens10
19 thg 82023
WSG Wattens
Lask Linz11
05 thg 32023
WSG Wattens
Lask Linz23
17 thg 92022
Lask Linz
WSG Wattens14
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
10 | 31-9 | 27 |
| 2 |
|
10 | 24-5 | 24 |
| 3 |
|
10 | 24-12 | 19 |
| 4 |
|
10 | 18-12 | 18 |
| 5 |
|
10 | 18-17 | 15 |
| 6 |
|
10 | 16-19 | 14 |
| 7 |
|
10 | 13-15 | 12 |
| 8 |
|
10 | 8-23 | 10 |
| 9 |
|
10 | 10-16 | 9 |
| 10 |
|
10 | 12-24 | 8 |
| 11 |
|
10 | 10-20 | 7 |
| 12 |
|
10 | 7-19 | 5 |
Promotion - Bundesliga (Championship Group)
Bundesliga (Relegation Group)