Nhận định Lida vs BATE II - 7 thg 11, 2026
11.20
X5.84
29.55
Diễn biến chính
- Hiệp 11–0
- Lida · Bàn Chernodarov A.Kiến tạo Tymonyuk I.1–034'
- Hiệp 22–1
- Lida · Bàn Tymonyuk I.2–063'
- Lida · Bàn Chergeyko D.3–076'
- 80'BATE II · Bàn 3–1Telesh M.
Nhận định
Độ tin cậy
Best Tip
Tài 2.5
1.37
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
4.2/10
Kèo 1X2
X23.55
2.0/10
Tổng bàn thắng
Tài 2.51.37
4.2/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.73
4.0/10
Kèo Bet Builder
X2 & Tài 2.54.77
1.0/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Đội hình dự kiến
Dự đoán gần nhất của chúng tôi: 7 thg 11 07:01
- 43%25Gremza
- 81%2Poluyanov
- 88%3Legchilin
- 92%5Tymonyuk
- 91%10Chernodarov
- 91%13Karpovich
- 91%23Zhestarev
- 86%6Katsynel
- 74%22Khvostovich
- 64%9Kontsevoy
- 90%27Vashkevich
- 71%99Zhurba
- 91%77Kuzmenok
- 83%4Shcherbakov
- 59%9Gagloev
- 59%27Karshakevich
- 87%47Machnach
- 70%19Apanasevich
- 92%21Kuimov
- 75%68Starikov
- 84%14Telesh
- 61%5Apanasevich
Chú thích
85%mức độ chắc chắn của mô hình rằng cầu thủ đá chính
Thống kê
Trung bình / Trận
BATE 2
Tổng bàn thắngLida: 2.7BATE II: 3.4
Bàn thắng ghi đượcLida: 1.7BATE II: 1.2
Bàn thuaLida: 1BATE II: 2.2
Thẻ vàngLida: 1.3BATE II: 1.5
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
BATE 2
ThắngLida: 9BATE II: 2
Tài 1.5 bànLida: 7BATE II: 9
Tài 2.5 bànLida: 6BATE II: 8
Tài 3.5 bànLida: 3BATE II: 4
Cả hai đội ghi bànLida: 5BATE II: 7
Thắng bất ngờLida: 0BATE II: 0
Thua bất ngờLida: 0BATE II: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 5
2Thắng
2Hòa
1Thắng
Các lần đối đầu gần đây 5
3.2Bàn thắng mỗi trận
80%Cả hai đội ghi bàn
60%Tài 2.5 bàn
11 thg 7 2026: BATE 2 1–4 Lida
12 thg 10 2025: BATE 2 2–1 Lida
08 thg 6 2025: Lida 2–2 BATE 2
20 thg 9 2024: Lida 2–0 BATE 2
24 thg 5 2024: BATE 2 1–1 Lida
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạngTrực tiếp
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
32 | 62-30 | 69 |
| 2 |
|
32 | 60-45 | 69 |
| 3 |
|
31 | 81-38 | 65 |
| 4 |
|
32 | 70-38 | 63 |
| 5 |
|
31 | 53-38 | 53 |
| 6 |
|
32 | 55-51 | 51 |
| 7 |
|
32 | 62-47 | 50 |
| 8 |
|
32 | 59-52 | 44 |
| 9 |
|
32 | 47-56 | 44 |
| 10 |
|
32 | 45-45 | 43 |
| 11 |
|
32 | 37-43 | 39 |
| 12 |
|
31 | 43-46 | 38 |
| 13 |
|
32 | 46-61 | 36 |
| 14 |
|
32 | 40-59 | 36 |
| 15 |
|
31 | 32-40 | 33 |
| 16 |
|
32 | 44-69 | 24 |
| 17 |
|
31 | 34-79 | 23 |
| 18 |
|
31 | 40-73 | 22 |
Bảng xếp hạng trực tiếp: tạm thời, như thể tỷ số hiện tại là kết quả cuối cùng.