Nhận định Dynamo Makhachkala U19 vs Lokomotiv Moskva U19 - 3 thg 7, 2026
15.65
X4.75
21.37
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
2
1.37
Lokomotiv Moskva U19 thắng
8.5/10
Kèo 1X2
21.37
8.5/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.31
3.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.51
5.0/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 2.51.39
2.9/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AILokomotiv
Kiểm soát bóngDynamo Makhachkala U19: 42%Lokomotiv Moskva U19: 58%
Tổng số cú sútDynamo Makhachkala U19: 2Lokomotiv Moskva U19: 13
Sút trúng đíchDynamo Makhachkala U19: 1Lokomotiv Moskva U19: 7
Sút trượtDynamo Makhachkala U19: 1Lokomotiv Moskva U19: 6
Phạt gócDynamo Makhachkala U19: 2Lokomotiv Moskva U19: 8
Thống kê
Trung bình / Trận
Lokomotiv
Tổng bàn thắngDynamo Makhachkala U19: 3.8Lokomotiv Moskva U19: 4.3
Bàn thắng ghi đượcDynamo Makhachkala U19: 1.6Lokomotiv Moskva U19: 2.9
Bàn thuaDynamo Makhachkala U19: 2.2Lokomotiv Moskva U19: 1.4
Kiểm soát bóngDynamo Makhachkala U19: 47%Lokomotiv Moskva U19: 54%
Tổng số cú sútDynamo Makhachkala U19: 3.9Lokomotiv Moskva U19: 13.9
Sút trúng đíchDynamo Makhachkala U19: 2.6Lokomotiv Moskva U19: 6.9
Sút trượtDynamo Makhachkala U19: 2.4Lokomotiv Moskva U19: 7
Phạt gócDynamo Makhachkala U19: 3.2Lokomotiv Moskva U19: 8.5
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Lokomotiv
ThắngDynamo Makhachkala U19: 2Lokomotiv Moskva U19: 6
Trên 1.5 bànDynamo Makhachkala U19: 9Lokomotiv Moskva U19: 9
Trên 2.5 bànDynamo Makhachkala U19: 8Lokomotiv Moskva U19: 8
Trên 3.5 bànDynamo Makhachkala U19: 6Lokomotiv Moskva U19: 7
Cả hai đội ghi bànDynamo Makhachkala U19: 8Lokomotiv Moskva U19: 8
Thắng bất ngờDynamo Makhachkala U19: 1Lokomotiv Moskva U19: 0
Thua bất ngờDynamo Makhachkala U19: 0Lokomotiv Moskva U19: 0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
20 | 60-25 | 47 |
| 2 |
|
20 | 64-32 | 46 |
| 3 |
|
21 | 58-29 | 42 |
| 4 |
|
20 | 51-23 | 42 |
| 5 |
|
20 | 54-27 | 41 |
| 6 |
|
20 | 41-36 | 32 |
| 7 |
|
20 | 34-37 | 30 |
| 8 |
|
20 | 33-36 | 26 |
| 9 |
|
20 | 33-37 | 26 |
| 10 |
|
20 | 35-45 | 26 |
| 11 |
|
20 | 24-44 | 20 |
| 12 |
|
21 | 25-47 | 19 |
| 13 |
|
20 | 24-44 | 15 |
| 14 |
|
20 | 26-52 | 15 |
| 15 |
|
20 | 23-54 | 15 |
| 16 |
|
20 | 24-41 | 12 |