Nhận định Ceara vs Londrina - 22 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Tối đa 3 bàn thắng
1.28
4.5/10
Kèo 1X2
X3.45
2.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.28
4.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.88
1.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 4.52.20
1.5/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AILondrina
xGCeara: 1.06Londrina: 1.09
Kiểm soát bóngCeara: 59%Londrina: 41%
Tổng số cú sútCeara: 15Londrina: 14
Sút trúng đíchCeara: 5Londrina: 3
Sút trượtCeara: 6Londrina: 6
Phạt gócCeara: 6Londrina: 5
Thẻ vàngCeara: 2Londrina: 2
Việt vịCeara: 2Londrina: 1
Phạm lỗiCeara: 13Londrina: 15
Thống kê
Trung bình / Trận
Londrina
Bàn thắng kỳ vọngCeara: 0.98Londrina: 1.39
Tổng bàn thắngCeara: 2.2Londrina: 2.5
Bàn thắng ghi đượcCeara: 0.8Londrina: 1.3
Bàn thuaCeara: 1.4Londrina: 1.2
Kiểm soát bóngCeara: 55%Londrina: 45%
Tổng số cú sútCeara: 13.8Londrina: 14.8
Sút trúng đíchCeara: 3.8Londrina: 3.8
Sút trượtCeara: 5.1Londrina: 6.3
Phạm lỗiCeara: 14.7Londrina: 13.2
Phạt gócCeara: 5.6Londrina: 4.9
Việt vịCeara: 1.5Londrina: 1.2
Thẻ vàngCeara: 1.8Londrina: 1.8
Tổng số đường chuyềnCeara: 385Londrina: 347
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Londrina
ThắngCeara: 2Londrina: 2
Trên 1.5 bànCeara: 6Londrina: 7
Trên 2.5 bànCeara: 2Londrina: 5
Trên 3.5 bànCeara: 2Londrina: 3
Cả hai đội ghi bànCeara: 3Londrina: 5
Thắng bất ngờCeara: 0Londrina: 0
Thua bất ngờCeara: 0Londrina: 0
Đối đầu
2
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
19 thg 4, 26
Londrina0
Ceara0
07 thg 9, 23
Ceara3
Londrina1
24 thg 5, 23
Londrina1
Ceara3
21 thg 2, 18
Londrina1
Ceara2
09 thg 9, 17
Londrina3
Ceara2
03 thg 6, 17
Ceara1
Londrina0
17 thg 9, 16
Londrina1
Ceara1
08 thg 6, 16
Ceara1
Londrina0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
24 | 26-13 | 45 |
| 2 |
|
24 | 25-17 | 44 |
| 3 |
|
24 | 35-25 | 41 |
| 4 |
|
24 | 39-21 | 40 |
| 5 |
|
24 | 27-21 | 40 |
| 6 |
|
24 | 32-22 | 38 |
| 7 |
|
24 | 35-34 | 36 |
| 8 |
|
24 | 30-31 | 36 |
| 9 |
|
24 | 27-23 | 36 |
| 10 |
|
24 | 25-25 | 34 |
| 11 |
|
24 | 23-29 | 33 |
| 12 |
|
24 | 21-18 | 33 |
| 13 |
|
24 | 33-27 | 32 |
| 14 |
|
24 | 28-26 | 31 |
| 15 |
|
24 | 28-27 | 31 |
| 16 |
|
24 | 27-30 | 29 |
| 17 |
|
24 | 25-30 | 28 |
| 18 |
|
24 | 29-36 | 21 |
| 19 |
|
24 | 16-42 | 11 |
| 20 |
|
24 | 16-50 | 10 |
Promotion
Promotion Play-offs
Relegation