Nhận định Lund vs Jonkopings Sodra - 31 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIJonkoping
xGLund: 1.29Jonkopings Sodra: 1.07
Kiểm soát bóngLund: 59%Jonkopings Sodra: 41%
Tổng số cú sútLund: 10Jonkopings Sodra: 7
Sút trúng đíchLund: 5Jonkopings Sodra: 2
Sút trượtLund: 5Jonkopings Sodra: 5
Phạt gócLund: 6Jonkopings Sodra: 3
Thẻ vàngLund: 1Jonkopings Sodra: 1
Việt vịLund: 2Jonkopings Sodra: 1
Phạm lỗiLund: 11Jonkopings Sodra: 17
Thống kê
Trung bình / Trận
Jonkoping
Tổng bàn thắngLund: 3.5Jonkopings Sodra: 2.2
Bàn thắng ghi đượcLund: 2.2Jonkopings Sodra: 1.1
Bàn thuaLund: 1.3Jonkopings Sodra: 1.1
Kiểm soát bóngLund: 57%Jonkopings Sodra: 52%
Tổng số cú sútLund: 10.2Jonkopings Sodra: 10
Sút trúng đíchLund: 4.9Jonkopings Sodra: 3.7
Sút trượtLund: 5.3Jonkopings Sodra: 6.3
Phạm lỗiLund: 11.3Jonkopings Sodra: 14.1
Phạt gócLund: 6Jonkopings Sodra: 5.2
Việt vịLund: 2.5Jonkopings Sodra: 1.4
Thẻ vàngLund: 0.89Jonkopings Sodra: 1.22
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Jonkoping
ThắngLund: 5Jonkopings Sodra: 5
Trên 1.5 bànLund: 7Jonkopings Sodra: 4
Trên 2.5 bànLund: 4Jonkopings Sodra: 4
Trên 3.5 bànLund: 4Jonkopings Sodra: 2
Cả hai đội ghi bànLund: 5Jonkopings Sodra: 3
Thắng bất ngờLund: 0Jonkopings Sodra: 0
Thua bất ngờLund: 2Jonkopings Sodra: 2
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 5
1Thắng
1Hòa
3Thắng
Các lần đối đầu gần đây 5
2.2Bàn thắng mỗi trận
40%Cả hai đội ghi bàn
40%Trên 2.5 bàn
18 thg 62026
Jonkopings Sodra
Lund00
14 thg 92025
Lund
Jonkopings Sodra12
30 thg 32025
Jonkopings Sodra
Lund20
21 thg 92024
Jonkopings Sodra
Lund31
01 thg 62024
Lund
Jonkopings Sodra20
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
28 | 64-31 | 63 |
| 2 |
|
28 | 50-32 | 52 |
| 3 |
|
28 | 56-37 | 47 |
| 4 |
|
28 | 52-41 | 47 |
| 5 |
|
28 | 52-42 | 44 |
| 6 |
|
28 | 44-41 | 40 |
| 7 |
|
28 | 35-30 | 39 |
| 8 |
|
28 | 48-48 | 38 |
| 9 |
|
28 | 39-42 | 38 |
| 10 |
|
28 | 53-56 | 36 |
| 11 |
|
28 | 36-45 | 35 |
| 12 |
|
28 | 34-41 | 33 |
| 13 |
|
28 | 45-57 | 33 |
| 14 |
|
28 | 39-45 | 32 |
| 15 |
|
28 | 36-50 | 27 |
| 16 |
|
28 | 25-70 | 12 |