Nhận định Maccabi Haifa vs Ironi Tiberias - 19 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIIroni Tiberias
xGMaccabi Haifa: 1.94Ironi Tiberias: 1.01
Kiểm soát bóngMaccabi Haifa: 69%Ironi Tiberias: 31%
Tổng số cú sútMaccabi Haifa: 17Ironi Tiberias: 8
Sút trúng đíchMaccabi Haifa: 5Ironi Tiberias: 3
Sút trượtMaccabi Haifa: 8Ironi Tiberias: 4
Phạt gócMaccabi Haifa: 6Ironi Tiberias: 3
Thẻ vàngMaccabi Haifa: 3Ironi Tiberias: 2
Việt vịMaccabi Haifa: 2Ironi Tiberias: 1
Phạm lỗiMaccabi Haifa: 15Ironi Tiberias: 11
Thống kê
Trung bình / Trận
Ironi Tiberias
Tổng bàn thắngMaccabi Haifa: 3.2Ironi Tiberias: 2.8
Bàn thắng ghi đượcMaccabi Haifa: 1.8Ironi Tiberias: 1
Bàn thuaMaccabi Haifa: 1.4Ironi Tiberias: 1.8
Kiểm soát bóngMaccabi Haifa: 60%Ironi Tiberias: 39%
Tổng số cú sútMaccabi Haifa: 15.2Ironi Tiberias: 10.2
Sút trúng đíchMaccabi Haifa: 4.9Ironi Tiberias: 4
Sút trượtMaccabi Haifa: 8.1Ironi Tiberias: 5.1
Phạt gócMaccabi Haifa: 6.3Ironi Tiberias: 3.6
Thẻ vàngMaccabi Haifa: 3Ironi Tiberias: 1.11
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Ironi Tiberias
ThắngMaccabi Haifa: 6Ironi Tiberias: 3
Trên 1.5 bànMaccabi Haifa: 8Ironi Tiberias: 7
Trên 2.5 bànMaccabi Haifa: 7Ironi Tiberias: 6
Trên 3.5 bànMaccabi Haifa: 4Ironi Tiberias: 3
Cả hai đội ghi bànMaccabi Haifa: 5Ironi Tiberias: 5
Thắng bất ngờMaccabi Haifa: 0Ironi Tiberias: 0
Thua bất ngờMaccabi Haifa: 0Ironi Tiberias: 0
Đối đầu
2
Hòa
0
Lịch sử đối đầu
04 thg 8, 26
Maccabi Haifa4
Ironi Tiberias2
31 thg 1, 26
Maccabi Haifa3
Ironi Tiberias2
25 thg 10, 25
Ironi Tiberias1
Maccabi Haifa1
15 thg 12, 24
Ironi Tiberias0
Maccabi Haifa0
24 thg 8, 24
Maccabi Haifa4
Ironi Tiberias0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
4 | 16-5 | 12 |
| 2 |
|
4 | 9-5 | 9 |
| 3 |
|
4 | 8-4 | 7 |
| 4 |
|
4 | 7-7 | 7 |
| 5 |
|
4 | 6-4 | 6 |
| 6 |
|
4 | 6-7 | 6 |
| 7 |
|
4 | 5-8 | 6 |
| 8 |
|
4 | 5-4 | 5 |
| 9 |
|
4 | 8-10 | 4 |
| 10 |
|
4 | 2-5 | 3 |
| 11 |
|
4 | 4-8 | 3 |
| 12 |
|
4 | 5-10 | 3 |
| 13 |
|
4 | 5-5 | 1 |
| 14 |
|
4 | 2-6 | 1 |
Promotion - Ligat ha'Al (Championship Group)
Ligat ha'Al (Relegation Group)