Nhận định Marupe vs Rigas FS II - 23 thg 5, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Best Tip
1
1.41
Marupe thắng
5.0/10
Kèo 1X2
11.41
5.0/10
Tổng bàn thắng
Tài 2.51.40
5.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.22
0.5/10
Kèo Bet Builder
1X & Tài 2.51.60
4.4/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIRigas FS II
Kiểm soát bóngMarupe: 62%Rigas FS II: 38%
Tổng số cú sútMarupe: 17Rigas FS II: 6
Sút trúng đíchMarupe: 7Rigas FS II: 1
Sút trượtMarupe: 9Rigas FS II: 4
Phạt gócMarupe: 8Rigas FS II: 3
Kiểm soát bóngMarupe: 57%Rigas FS II: 43%
Tổng số cú sútMarupe: 8Rigas FS II: 11
Sút trúng đíchMarupe: 5Rigas FS II: 7
Sút trượtMarupe: 3Rigas FS II: 4
Phạt gócMarupe: 6Rigas FS II: 3
Kiểm soát bóngMarupe: 57%62%Rigas FS II: 43%38%
Tổng số cú sútMarupe: 817Rigas FS II: 116
Sút trúng đíchMarupe: 57Rigas FS II: 71
Sút trượtMarupe: 39Rigas FS II: 44
Phạt gócMarupe: 68Rigas FS II: 33
Thống kê
Trung bình / Trận
Rigas FS II
Tổng bàn thắngMarupe: 2.9Rigas FS II: 3.6
Bàn thắng ghi đượcMarupe: 1.8Rigas FS II: 1
Bàn thuaMarupe: 1.1Rigas FS II: 2.6
Kiểm soát bóngMarupe: 51%Rigas FS II: 48%
Tổng số cú sútMarupe: 12.9Rigas FS II: 8.3
Sút trúng đíchMarupe: 5.6Rigas FS II: 3.1
Sút trượtMarupe: 7.3Rigas FS II: 5.1
Phạt gócMarupe: 6.4Rigas FS II: 6
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Rigas FS II
ThắngMarupe: 5Rigas FS II: 0
Tài 1.5 bànMarupe: 7Rigas FS II: 9
Tài 2.5 bànMarupe: 7Rigas FS II: 7
Tài 3.5 bànMarupe: 5Rigas FS II: 4
Cả hai đội ghi bànMarupe: 3Rigas FS II: 6
Thắng bất ngờMarupe: 0Rigas FS II: 0
Thua bất ngờMarupe: 0Rigas FS II: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 4
0Thắng
0Hòa
4Thắng
Các lần đối đầu gần đây 4
3.8Bàn thắng mỗi trận
100%Cả hai đội ghi bàn
100%Tài 2.5 bàn
01 thg 92025
Rīgas FS II
Mārupe41
27 thg 42025
Mārupe
Rīgas FS II12
24 thg 82024
Rīgas FS II
Mārupe31
28 thg 42024
Mārupe
Rīgas FS II12
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
24 | 98-18 | 63 |
| 2 |
|
24 | 66-26 | 56 |
| 3 |
|
24 | 60-31 | 53 |
| 4 |
|
24 | 49-29 | 53 |
| 5 |
|
24 | 51-33 | 44 |
| 6 |
|
24 | 39-39 | 33 |
| 7 |
|
24 | 38-40 | 33 |
| 8 |
|
24 | 33-36 | 29 |
| 9 |
|
24 | 47-51 | 26 |
| 10 |
|
24 | 37-62 | 23 |
| 11 |
|
24 | 31-68 | 19 |
| 12 |
|
24 | 37-68 | 18 |
| 13 |
|
24 | 21-48 | 16 |
| 14 |
|
24 | 17-75 | 6 |