Nhận định Mekelle Kenema vs Arba Minch Kenema - 5 thg 5, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Tối đa 2 bàn thắng
1.38
6.4/10
Kèo 1X2
23.40
2.7/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.38
6.4/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.60
0.9/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 3.51.76
2.1/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIArba M
Kiểm soát bóngMekelle Kenema: 49%Arba Minch Kenema: 51%
Tổng số cú sútMekelle Kenema: 5Arba Minch Kenema: 8
Sút trúng đíchMekelle Kenema: 1Arba Minch Kenema: 2
Sút trượtMekelle Kenema: 3Arba Minch Kenema: 5
Phạt gócMekelle Kenema: 3Arba Minch Kenema: 3
Thống kê
Trung bình / Trận
Arba M
Tổng bàn thắngMekelle Kenema: 2.1Arba Minch Kenema: 2.4
Bàn thắng ghi đượcMekelle Kenema: 1Arba Minch Kenema: 1.1
Bàn thuaMekelle Kenema: 1.1Arba Minch Kenema: 1.3
Kiểm soát bóngMekelle Kenema: 48%Arba Minch Kenema: 49%
Tổng số cú sútMekelle Kenema: 5.4Arba Minch Kenema: 9.4
Sút trúng đíchMekelle Kenema: 2Arba Minch Kenema: 2.9
Sút trượtMekelle Kenema: 3.4Arba Minch Kenema: 6.5
Phạt gócMekelle Kenema: 4Arba Minch Kenema: 3.5
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Arba M
ThắngMekelle Kenema: 3Arba Minch Kenema: 3
Trên 1.5 bànMekelle Kenema: 6Arba Minch Kenema: 8
Trên 2.5 bànMekelle Kenema: 5Arba Minch Kenema: 4
Trên 3.5 bànMekelle Kenema: 1Arba Minch Kenema: 2
Cả hai đội ghi bànMekelle Kenema: 4Arba Minch Kenema: 5
Thắng bất ngờMekelle Kenema: 0Arba Minch Kenema: 0
Thua bất ngờMekelle Kenema: 0Arba Minch Kenema: 0
Đối đầu
2
Hòa
0
Lịch sử đối đầu
24 thg 12, 25
Arba Minch Kenema0
Mekelle Kenema2
12 thg 3, 25
Arba Minch Kenema0
Mekelle Kenema1
28 thg 1, 25
Mekelle Kenema2
Arba Minch Kenema2
24 thg 3, 18
Mekelle Kenema4
Arba Minch Kenema0
04 thg 11, 17
Arba Minch Kenema0
Mekelle Kenema0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
34 | 49-15 | 73 |
| 2 |
|
34 | 32-18 | 60 |
| 3 |
|
34 | 40-24 | 54 |
| 4 |
|
34 | 40-31 | 53 |
| 5 |
|
34 | 27-28 | 49 |
| 6 |
|
34 | 34-38 | 48 |
| 7 |
|
34 | 32-31 | 47 |
| 8 |
|
34 | 32-31 | 47 |
| 9 |
|
34 | 30-30 | 46 |
| 10 |
|
34 | 36-32 | 45 |
| 11 |
|
34 | 34-34 | 44 |
| 12 |
|
34 | 27-28 | 44 |
| 13 |
|
34 | 34-36 | 43 |
| 14 |
|
34 | 33-35 | 43 |
| 15 |
|
34 | 27-36 | 41 |
| 16 |
|
34 | 34-45 | 39 |
| 17 |
|
34 | 22-46 | 22 |
| 18 |
|
34 | 21-46 | 19 |
| 19 |
|
0 | 0-0 | 0 |
Promotion - CAF Champions League (Qualification)
Promotion - CAF Confederation Cup (Qualification)
Relegation