Nhận định Mebrat Hayl vs Mekelle Kenema - 16 thg 6, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 2.5
1.38
Tối đa 2 bàn thắng
8.0/10
Kèo 1X2
22.80
3.7/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.38
8.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.58
2.8/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 3.51.67
3.2/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIMekelle K
Kiểm soát bóngMebrat Hayl: 53%Mekelle Kenema: 47%
Tổng số cú sútMebrat Hayl: 6Mekelle Kenema: 5
Sút trúng đíchMebrat Hayl: 3Mekelle Kenema: 2
Sút trượtMebrat Hayl: 3Mekelle Kenema: 3
Phạt gócMebrat Hayl: 3Mekelle Kenema: 3
Thống kê
Trung bình / Trận
Mekelle K
Tổng bàn thắngMebrat Hayl: 1.7Mekelle Kenema: 1.9
Bàn thắng ghi đượcMebrat Hayl: 0.8Mekelle Kenema: 1.1
Bàn thuaMebrat Hayl: 0.9Mekelle Kenema: 0.8
Kiểm soát bóngMebrat Hayl: 53%Mekelle Kenema: 47%
Tổng số cú sútMebrat Hayl: 6.1Mekelle Kenema: 4.7
Sút trúng đíchMebrat Hayl: 2.7Mekelle Kenema: 1.7
Sút trượtMebrat Hayl: 3.4Mekelle Kenema: 3
Phạt gócMebrat Hayl: 3Mekelle Kenema: 3
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Mekelle K
ThắngMebrat Hayl: 2Mekelle Kenema: 4
Trên 1.5 bànMebrat Hayl: 5Mekelle Kenema: 6
Trên 2.5 bànMebrat Hayl: 3Mekelle Kenema: 3
Trên 3.5 bànMebrat Hayl: 1Mekelle Kenema: 1
Cả hai đội ghi bànMebrat Hayl: 5Mekelle Kenema: 4
Thắng bất ngờMebrat Hayl: 0Mekelle Kenema: 0
Thua bất ngờMebrat Hayl: 0Mekelle Kenema: 0
Đối đầu
0
Hòa
4
Lịch sử đối đầu
20 thg 1, 26
Mekelle Kenema2
Mebrat Hayl1
25 thg 6, 25
Mekelle Kenema0
Mebrat Hayl1
19 thg 1, 25
Mebrat Hayl0
Mekelle Kenema1
07 thg 7, 18
Mekelle Kenema1
Mebrat Hayl0
06 thg 2, 18
Mebrat Hayl1
Mekelle Kenema2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
34 | 49-15 | 73 |
| 2 |
|
34 | 32-18 | 60 |
| 3 |
|
34 | 40-24 | 54 |
| 4 |
|
34 | 40-31 | 53 |
| 5 |
|
34 | 27-28 | 49 |
| 6 |
|
34 | 34-38 | 48 |
| 7 |
|
34 | 32-31 | 47 |
| 8 |
|
34 | 32-31 | 47 |
| 9 |
|
34 | 30-30 | 46 |
| 10 |
|
34 | 36-32 | 45 |
| 11 |
|
34 | 34-34 | 44 |
| 12 |
|
34 | 27-28 | 44 |
| 13 |
|
34 | 34-36 | 43 |
| 14 |
|
34 | 33-35 | 43 |
| 15 |
|
34 | 27-36 | 41 |
| 16 |
|
34 | 34-45 | 39 |
| 17 |
|
34 | 22-46 | 22 |
| 18 |
|
34 | 21-46 | 19 |
| 19 |
|
0 | 0-0 | 0 |
Promotion - CAF Champions League (Qualification)
Promotion - CAF Confederation Cup (Qualification)
Relegation