Nhận định Arba Minch Kenema vs Suhul Shire - 15 thg 6, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X
1.29
Arba Minch Kenema thắng hoặc hòa
8.5/10
Kèo 1X2
12.30
7.1/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.35
6.9/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.52
3.8/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 2.52.05
5.1/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AISuhul Shire
Kiểm soát bóngArba Minch Kenema: 55%Suhul Shire: 45%
Tổng số cú sútArba Minch Kenema: 7Suhul Shire: 4
Sút trúng đíchArba Minch Kenema: 3Suhul Shire: 1
Sút trượtArba Minch Kenema: 5Suhul Shire: 2
Phạt gócArba Minch Kenema: 4Suhul Shire: 3
Thống kê
Trung bình / Trận
Suhul Shire
Tổng bàn thắngArba Minch Kenema: 2.3Suhul Shire: 1.4
Bàn thắng ghi đượcArba Minch Kenema: 1.1Suhul Shire: 0.5
Bàn thuaArba Minch Kenema: 1.2Suhul Shire: 0.9
Kiểm soát bóngArba Minch Kenema: 50%Suhul Shire: 44%
Tổng số cú sútArba Minch Kenema: 6.9Suhul Shire: 3.6
Sút trúng đíchArba Minch Kenema: 2.4Suhul Shire: 1.2
Sút trượtArba Minch Kenema: 4.5Suhul Shire: 2.3
Phạt gócArba Minch Kenema: 3.5Suhul Shire: 3.1
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Suhul Shire
ThắngArba Minch Kenema: 3Suhul Shire: 2
Trên 1.5 bànArba Minch Kenema: 7Suhul Shire: 4
Trên 2.5 bànArba Minch Kenema: 5Suhul Shire: 1
Trên 3.5 bànArba Minch Kenema: 2Suhul Shire: 1
Cả hai đội ghi bànArba Minch Kenema: 5Suhul Shire: 3
Thắng bất ngờArba Minch Kenema: 1Suhul Shire: 0
Thua bất ngờArba Minch Kenema: 0Suhul Shire: 0
Đối đầu
1
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
21 thg 1, 26
Suhul Shire1
Arba Minch Kenema0
20 thg 4, 25
Arba Minch Kenema0
Suhul Shire0
18 thg 1, 25
Suhul Shire0
Arba Minch Kenema1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
34 | 49-15 | 73 |
| 2 |
|
34 | 32-18 | 60 |
| 3 |
|
34 | 40-24 | 54 |
| 4 |
|
34 | 40-31 | 53 |
| 5 |
|
34 | 27-28 | 49 |
| 6 |
|
34 | 34-38 | 48 |
| 7 |
|
34 | 32-31 | 47 |
| 8 |
|
34 | 32-31 | 47 |
| 9 |
|
34 | 30-30 | 46 |
| 10 |
|
34 | 36-32 | 45 |
| 11 |
|
34 | 34-34 | 44 |
| 12 |
|
34 | 27-28 | 44 |
| 13 |
|
34 | 34-36 | 43 |
| 14 |
|
34 | 33-35 | 43 |
| 15 |
|
34 | 27-36 | 41 |
| 16 |
|
34 | 34-45 | 39 |
| 17 |
|
34 | 22-46 | 22 |
| 18 |
|
34 | 21-46 | 19 |
| 19 |
|
0 | 0-0 | 0 |
Promotion - CAF Champions League (Qualification)
Promotion - CAF Confederation Cup (Qualification)
Relegation