Chuyển đến nội dung

Nhận định Arba Minch Kenema vs Suhul Shire - 15 thg 6, 2026

Arba Minch Kenema €1.32m
15 thg 613:00
2:0
Kết thúc
Suhul Shire
12.30 X2.85 23.15

Nhận định

Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X 1.29
Arba Minch Kenema thắng hoặc hòa
8.5/10
Kèo 1X2
12.30
7.1/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.35
6.9/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.52
3.8/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 2.52.05
5.1/10
Tỷ số chính xác
Arba Minch Kenema10Suhul Shire

Dự đoán thống kê

AI
Arba M
Suhul Shire
Kiểm soát bóngArba Minch Kenema: 55%Suhul Shire: 45%
Tổng số cú sútArba Minch Kenema: 7Suhul Shire: 4
Sút trúng đíchArba Minch Kenema: 3Suhul Shire: 1
Sút trượtArba Minch Kenema: 5Suhul Shire: 2
Phạt gócArba Minch Kenema: 4Suhul Shire: 3

Thống kê

Trung bình / Trận
Arba M
Suhul Shire
Tổng bàn thắngArba Minch Kenema: 2.3Suhul Shire: 1.4
Bàn thắng ghi đượcArba Minch Kenema: 1.1Suhul Shire: 0.5
Bàn thuaArba Minch Kenema: 1.2Suhul Shire: 0.9
Kiểm soát bóngArba Minch Kenema: 50%Suhul Shire: 44%
Tổng số cú sútArba Minch Kenema: 6.9Suhul Shire: 3.6
Sút trúng đíchArba Minch Kenema: 2.4Suhul Shire: 1.2
Sút trượtArba Minch Kenema: 4.5Suhul Shire: 2.3
Phạt gócArba Minch Kenema: 3.5Suhul Shire: 3.1

Phong độ

Tổng quan 10 trận gần nhất
Arba M
Suhul Shire
ThắngArba Minch Kenema: 3Suhul Shire: 2
Trên 1.5 bànArba Minch Kenema: 7Suhul Shire: 4
Trên 2.5 bànArba Minch Kenema: 5Suhul Shire: 1
Trên 3.5 bànArba Minch Kenema: 2Suhul Shire: 1
Cả hai đội ghi bànArba Minch Kenema: 5Suhul Shire: 3
Thắng bất ngờArba Minch Kenema: 1Suhul Shire: 0
Thua bất ngờArba Minch Kenema: 0Suhul Shire: 0

Đối đầu

Arba Minch Kenema 1
1 Hòa
1 Suhul Shire
Lịch sử đối đầu
21 thg 1, 26
Suhul Shire1
Arba Minch Kenema0
20 thg 4, 25
Arba Minch Kenema0
Suhul Shire0
18 thg 1, 25
Suhul Shire0
Arba Minch Kenema1

Gần đây

Xếp hạng

Ethiopia - Premier League
# Đội T B Đ
1 Ethiopian Medhin 34 49-15 73
2 Ethiopia Bunna 34 32-18 60
3 Bahardar 34 40-24 54
4 Awassa Kenema 34 40-31 53
5 Sidama Bunna 34 27-28 49
6 Welayta Dicha 34 34-38 48
7 Arba Minch Kenema 34 32-31 47
8 Hadiya Hosaena 34 32-31 47
9 Kedus Giorgis 34 30-30 46
10 Mekelakeya 34 36-32 45
11 Ethiopia Nigd Bank 34 34-34 44
12 Mebrat Hayl 34 27-28 44
13 Dire Dawa Kenema 34 34-36 43
14 Fasil Ketema 34 33-35 43
15 Mekelle Kenema 34 27-36 41
16 Adama Kenema 34 34-45 39
17 Suhul Shire 34 22-46 22
18 Welwalo Adigrat Uni 34 21-46 19
19 Wolkite Ketema 0 0-0 0
Promotion - CAF Champions League (Qualification) Promotion - CAF Confederation Cup (Qualification) Relegation