Nhận định Mekelle Kenema vs Bahardar - 30 thg 5, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 2.5
1.33
Tối đa 2 bàn thắng
8.0/10
Kèo 1X2
22.55
2.8/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.33
8.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.53
1.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 3.51.53
2.2/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIBahardar
Kiểm soát bóngMekelle Kenema: 51%Bahardar: 49%
Tổng số cú sútMekelle Kenema: 4Bahardar: 5
Sút trúng đíchMekelle Kenema: 1Bahardar: 2
Sút trượtMekelle Kenema: 2Bahardar: 3
Phạt gócMekelle Kenema: 3Bahardar: 3
Thống kê
Trung bình / Trận
Bahardar
Tổng bàn thắngMekelle Kenema: 2.2Bahardar: 1.7
Bàn thắng ghi đượcMekelle Kenema: 1.1Bahardar: 1.1
Bàn thuaMekelle Kenema: 1.1Bahardar: 0.6
Kiểm soát bóngMekelle Kenema: 48%Bahardar: 48%
Tổng số cú sútMekelle Kenema: 4.9Bahardar: 6.3
Sút trúng đíchMekelle Kenema: 1.7Bahardar: 2.3
Sút trượtMekelle Kenema: 3.2Bahardar: 4
Phạt gócMekelle Kenema: 3.9Bahardar: 3.5
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Bahardar
ThắngMekelle Kenema: 4Bahardar: 4
Trên 1.5 bànMekelle Kenema: 7Bahardar: 8
Trên 2.5 bànMekelle Kenema: 4Bahardar: 1
Trên 3.5 bànMekelle Kenema: 1Bahardar: 0
Cả hai đội ghi bànMekelle Kenema: 4Bahardar: 4
Thắng bất ngờMekelle Kenema: 0Bahardar: 0
Thua bất ngờMekelle Kenema: 0Bahardar: 0
Đối đầu
3
Hòa
3
Lịch sử đối đầu
15 thg 1, 26
Bahardar0
Mekelle Kenema0
21 thg 4, 25
Bahardar4
Mekelle Kenema1
30 thg 11, 24
Mekelle Kenema1
Bahardar1
12 thg 3, 20
Mekelle Kenema0
Bahardar0
07 thg 12, 19
Bahardar3
Mekelle Kenema2
14 thg 4, 19
Bahardar1
Mekelle Kenema0
17 thg 2, 19
Mekelle Kenema1
Bahardar0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
34 | 49-15 | 73 |
| 2 |
|
34 | 32-18 | 60 |
| 3 |
|
34 | 40-24 | 54 |
| 4 |
|
34 | 40-31 | 53 |
| 5 |
|
34 | 27-28 | 49 |
| 6 |
|
34 | 34-38 | 48 |
| 7 |
|
34 | 32-31 | 47 |
| 8 |
|
34 | 32-31 | 47 |
| 9 |
|
34 | 30-30 | 46 |
| 10 |
|
34 | 36-32 | 45 |
| 11 |
|
34 | 34-34 | 44 |
| 12 |
|
34 | 27-28 | 44 |
| 13 |
|
34 | 34-36 | 43 |
| 14 |
|
34 | 33-35 | 43 |
| 15 |
|
34 | 27-36 | 41 |
| 16 |
|
34 | 34-45 | 39 |
| 17 |
|
34 | 22-46 | 22 |
| 18 |
|
34 | 21-46 | 19 |
| 19 |
|
0 | 0-0 | 0 |
Promotion - CAF Champions League (Qualification)
Promotion - CAF Confederation Cup (Qualification)
Relegation