Nhận định Bahardar vs Welayta Dicha - 16 thg 6, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 1.5
2.00
Tối đa 1 bàn thắng
7.0/10
Kèo 1X2
X2.50
2.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 1.52.00
7.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.51
2.5/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 3.51.58
1.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIWelayta Dicha
Kiểm soát bóngBahardar: 52%Welayta Dicha: 48%
Tổng số cú sútBahardar: 6Welayta Dicha: 6
Sút trúng đíchBahardar: 2Welayta Dicha: 2
Sút trượtBahardar: 4Welayta Dicha: 4
Phạt gócBahardar: 3Welayta Dicha: 3
Thống kê
Trung bình / Trận
Welayta Dicha
Tổng bàn thắngBahardar: 1.5Welayta Dicha: 0.9
Bàn thắng ghi đượcBahardar: 0.9Welayta Dicha: 0.6
Bàn thuaBahardar: 0.6Welayta Dicha: 0.3
Kiểm soát bóngBahardar: 49%Welayta Dicha: 47%
Tổng số cú sútBahardar: 6.6Welayta Dicha: 6.4
Sút trúng đíchBahardar: 2.4Welayta Dicha: 2.1
Sút trượtBahardar: 4.2Welayta Dicha: 4.3
Phạt gócBahardar: 3.3Welayta Dicha: 3.8
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Welayta Dicha
ThắngBahardar: 3Welayta Dicha: 4
Trên 1.5 bànBahardar: 7Welayta Dicha: 1
Trên 2.5 bànBahardar: 1Welayta Dicha: 1
Trên 3.5 bànBahardar: 0Welayta Dicha: 1
Cả hai đội ghi bànBahardar: 4Welayta Dicha: 1
Thắng bất ngờBahardar: 0Welayta Dicha: 0
Thua bất ngờBahardar: 0Welayta Dicha: 0
Đối đầu
8
Hòa
2
Lịch sử đối đầu
20 thg 1, 26
Welayta Dicha0
Bahardar0
12 thg 6, 25
Welayta Dicha0
Bahardar4
03 thg 11, 24
Bahardar0
Welayta Dicha0
24 thg 5, 24
Bahardar0
Welayta Dicha0
17 thg 2, 24
Welayta Dicha0
Bahardar1
07 thg 7, 23
Welayta Dicha0
Bahardar1
01 thg 3, 23
Bahardar0
Welayta Dicha0
08 thg 5, 22
Welayta Dicha0
Bahardar0
10 thg 12, 21
Bahardar3
Welayta Dicha1
21 thg 5, 21
Bahardar0
Welayta Dicha2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
34 | 49-15 | 73 |
| 2 |
|
34 | 32-18 | 60 |
| 3 |
|
34 | 40-24 | 54 |
| 4 |
|
34 | 40-31 | 53 |
| 5 |
|
34 | 27-28 | 49 |
| 6 |
|
34 | 34-38 | 48 |
| 7 |
|
34 | 32-31 | 47 |
| 8 |
|
34 | 32-31 | 47 |
| 9 |
|
34 | 30-30 | 46 |
| 10 |
|
34 | 36-32 | 45 |
| 11 |
|
34 | 34-34 | 44 |
| 12 |
|
34 | 27-28 | 44 |
| 13 |
|
34 | 34-36 | 43 |
| 14 |
|
34 | 33-35 | 43 |
| 15 |
|
34 | 27-36 | 41 |
| 16 |
|
34 | 34-45 | 39 |
| 17 |
|
34 | 22-46 | 22 |
| 18 |
|
34 | 21-46 | 19 |
| 19 |
|
0 | 0-0 | 0 |
Promotion - CAF Champions League (Qualification)
Promotion - CAF Confederation Cup (Qualification)
Relegation