Nhận định Merthyr Town vs Hebburn Town - 7 thg 11, 2026
12.07
X3.70
23.30
Diễn biến chính
- Hiệp 12–1
- Merthyr Town · Bàn Evans K.1–017'
- 42'Hebburn Town · Bàn 1–1Donaldson J.
- Merthyr Town · Bàn Simpson K.2–145'
- Hiệp 20–0
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIHebburn Town
xGMerthyr Town: 1.58Hebburn Town: 1.2
Kiểm soát bóngMerthyr Town: 56%Hebburn Town: 44%
Tổng số cú sútMerthyr Town: 11Hebburn Town: 8
Sút trúng đíchMerthyr Town: 6Hebburn Town: 4
Sút trượtMerthyr Town: 5Hebburn Town: 4
Phạt gócMerthyr Town: 7Hebburn Town: 5
Thẻ vàngMerthyr Town: 2Hebburn Town: 2
Việt vịMerthyr Town: 2Hebburn Town: 2
Phạm lỗiMerthyr Town: 9Hebburn Town: 13
Thống kê
Trung bình / Trận
Hebburn Town
Tổng bàn thắngMerthyr Town: 2.5Hebburn Town: 3.2
Bàn thắng ghi đượcMerthyr Town: 0.9Hebburn Town: 0.9
Bàn thuaMerthyr Town: 1.6Hebburn Town: 2.3
Kiểm soát bóngMerthyr Town: 60%Hebburn Town: 48%
Tổng số cú sútMerthyr Town: 8.8Hebburn Town: 7.8
Sút trúng đíchMerthyr Town: 5.8Hebburn Town: 3.6
Sút trượtMerthyr Town: 3Hebburn Town: 4.2
Phạt gócMerthyr Town: 6.3Hebburn Town: 4.8
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Hebburn Town
ThắngMerthyr Town: 1Hebburn Town: 1
Tài 1.5 bànMerthyr Town: 8Hebburn Town: 10
Tài 2.5 bànMerthyr Town: 4Hebburn Town: 6
Tài 3.5 bànMerthyr Town: 2Hebburn Town: 3
Cả hai đội ghi bànMerthyr Town: 6Hebburn Town: 7
Thắng bất ngờMerthyr Town: 0Hebburn Town: 0
Thua bất ngờMerthyr Town: 0Hebburn Town: 0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạngTrực tiếp
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
14 | 25-19 | 29 |
| 2 |
|
14 | 26-11 | 27 |
| 3 |
|
13 | 21-11 | 27 |
| 4 |
|
14 | 24-11 | 26 |
| 5 |
|
15 | 30-25 | 26 |
| 6 |
|
15 | 25-21 | 24 |
| 7 |
|
15 | 24-20 | 24 |
| 8 |
|
14 | 21-12 | 23 |
| 9 |
|
14 | 17-14 | 23 |
| 10 |
|
14 | 17-19 | 22 |
| 11 |
|
14 | 19-15 | 21 |
| 12 |
|
14 | 23-23 | 20 |
| 13 |
|
15 | 20-21 | 20 |
| 14 |
|
14 | 19-24 | 20 |
| 15 |
|
15 | 16-21 | 19 |
| 16 |
|
15 | 18-26 | 19 |
| 17 |
|
14 | 13-17 | 17 |
| 18 |
|
14 | 17-19 | 16 |
| 19 |
|
15 | 18-22 | 16 |
| 20 |
|
15 | 19-27 | 16 |
| 21 |
|
14 | 19-20 | 15 |
| 22 |
|
15 | 19-28 | 11 |
| 23 |
|
14 | 14-25 | 10 |
| 24 |
|
14 | 14-27 | 10 |
Promotion - National League
Promotion - National League North (Play Offs: Semi-finals)
Promotion - National League North (Play Offs: Quarter-finals)
Relegation
Bảng xếp hạng trực tiếp: tạm thời, như thể tỷ số hiện tại là kết quả cuối cùng.