Nhận định Oxford City vs Merthyr Town - 27 thg 10, 2026
11.76
X3.95
24.25
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIMerthyr Town
xGOxford City: 1.48Merthyr Town: 0.96
Kiểm soát bóngOxford City: 54%Merthyr Town: 46%
Tổng số cú sútOxford City: 8Merthyr Town: 9
Sút trúng đíchOxford City: 4Merthyr Town: 6
Sút trượtOxford City: 4Merthyr Town: 3
Phạt gócOxford City: 5Merthyr Town: 5
Thẻ vàngOxford City: 3Merthyr Town: 3
Việt vịOxford City: 2Merthyr Town: 2
Phạm lỗiOxford City: 12Merthyr Town: 9
Thống kê
Trung bình / Trận
Merthyr Town
Tổng bàn thắngOxford City: 2.6Merthyr Town: 2.2
Bàn thắng ghi đượcOxford City: 2.2Merthyr Town: 0.9
Bàn thuaOxford City: 0.4Merthyr Town: 1.3
Kiểm soát bóngOxford City: 53%Merthyr Town: 57%
Tổng số cú sútOxford City: 8.8Merthyr Town: 10.1
Sút trúng đíchOxford City: 3.8Merthyr Town: 6.4
Sút trượtOxford City: 5Merthyr Town: 3.8
Phạt gócOxford City: 5.1Merthyr Town: 6
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Merthyr Town
ThắngOxford City: 7Merthyr Town: 2
Trên 1.5 bànOxford City: 7Merthyr Town: 8
Trên 2.5 bànOxford City: 4Merthyr Town: 4
Trên 3.5 bànOxford City: 2Merthyr Town: 1
Cả hai đội ghi bànOxford City: 3Merthyr Town: 7
Thắng bất ngờOxford City: 0Merthyr Town: 0
Thua bất ngờOxford City: 0Merthyr Town: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 2
0Thắng
1Hòa
1Thắng
Các lần đối đầu gần đây 2
3.0Bàn thắng mỗi trận
100%Cả hai đội ghi bàn
50%Trên 2.5 bàn
03 thg 42026
Merthyr Town
Oxford City11
26 thg 122025
Oxford City
Merthyr Town13
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
12 | 24-7 | 26 |
| 2 |
|
12 | 22-8 | 24 |
| 3 |
|
12 | 18-11 | 24 |
| 4 |
|
12 | 21-18 | 23 |
| 5 |
|
13 | 22-16 | 21 |
| 6 |
|
13 | 23-19 | 21 |
| 7 |
|
12 | 15-12 | 20 |
| 8 |
|
13 | 23-23 | 20 |
| 9 |
|
12 | 16-16 | 19 |
| 10 |
|
13 | 18-23 | 19 |
| 11 |
|
12 | 18-12 | 17 |
| 12 |
|
12 | 14-11 | 17 |
| 13 |
|
12 | 20-21 | 17 |
| 14 |
|
13 | 15-20 | 17 |
| 15 |
|
12 | 14-13 | 16 |
| 16 |
|
12 | 12-13 | 16 |
| 17 |
|
13 | 19-18 | 15 |
| 18 |
|
13 | 15-16 | 15 |
| 19 |
|
13 | 16-21 | 15 |
| 20 |
|
13 | 15-24 | 15 |
| 21 |
|
13 | 13-20 | 13 |
| 22 |
|
13 | 17-24 | 11 |
| 23 |
|
13 | 13-23 | 10 |
| 24 |
|
12 | 12-26 | 7 |
Promotion - National League
Promotion - National League North (Play Offs: Semi-finals)
Promotion - National League North (Play Offs: Quarter-finals)
Relegation